

Trong bài thi IELTS Reading, các đoạn văn lấy chủ đề lịch sử hoặc văn hóa xuất hiện rất thường xuyên. Nhiều chủ đề đa dạng xuất hiện như sự phát triển của các nền văn minh cổ đại, cuộc đời của những nhân vật lịch sử nổi tiếng, sự biến đổi của nghệ thuật và kiến trúc, hay nguồn gốc của các thể chế xã hội và tập quán văn hóa. Thoạt nhìn có vẻ khó, nhưng IELTS không phải là kỳ thi kiểm tra kiến thức chuyên môn mà là kỳ thi đánh giá khả năng hiểu văn bản một cách logic. Vì vậy, ngay cả người không am hiểu về lịch sử hay văn hóa vẫn có thể trả lời được nếu đọc đúng cách.
Tuy nhiên, thực tế thí sinh cũng thường vấp phải những điểm sau đây.
Để khắc phục những vấn đề này, bạn cần một cách đọc vừa nắm bắt mạch nội dung tổng thể của bài văn, vừa có ý thức bắt lấy những điểm dễ bị hỏi trong câu hỏi. Bài viết này sẽ giải thích dễ hiểu về cách đọc cụ thể cùng những lưu ý để chinh phục các đoạn văn về lịch sử, văn hóa.
Các đoạn văn về lịch sử, văn hóa xuất hiện trong IELTS Reading có một số đặc điểm điển hình. Nếu hiểu trước những điều này, bạn sẽ có sự chuẩn bị tâm lý khi đọc và có thể nắm bắt nội dung một cách hiệu quả.
Các bài văn về chủ đề lịch sử, văn hóa thường có bố cục theo dòng chảy từ quá khứ đến hiện tại.
Để giải thích các sự kiện lịch sử hoặc yếu tố văn hóa, tên người, địa danh, niên đại... được sử dụng nhiều.
Các đoạn văn lịch sử, văn hóa không đơn thuần liệt kê sự kiện, mà thường đề cập đến ảnh hưởng của sự kiện đó đối với xã hội, con người và các yếu tố bối cảnh.
Ngoài sự thật lịch sử, quan điểm của học giả hay nhà nghiên cứu cũng có thể được giới thiệu.
Để đọc hiệu quả các đoạn văn về lịch sử, văn hóa, chỉ đọc lần lượt từ đầu bài văn là chưa đủ. Điều quan trọng là đọc với ý thức về những chỗ dễ bị hỏi trong câu hỏi.
Số liệu (niên đại) và danh từ riêng (tên người, địa danh, tên văn hóa) trong bài văn rất hữu ích khi tìm kiếm sự tương ứng với câu hỏi.
Với các bài văn lịch sử, văn hóa, nếu chú tâm quá vào chi tiết, bạn dễ mất đi cái nhìn tổng thể. Trước tiên, hãy có ý thức về “đại khái mỗi đoạn đang giải thích điều gì”.
Sắp xếp như vậy sẽ giúp bạn trả lời nhanh ngay cả khi câu hỏi thuộc dạng tương ứng theo đoạn văn (như Matching Information).
Các sự kiện lịch sử thường được hỏi về “tại sao xảy ra (nguyên nhân)” hay “kết quả ra sao (kết quả)”. Ngoài ra, sự khác biệt văn hóa hay so sánh thể chế cũng thường gặp.
Việc không bỏ sót các từ tín hiệu này sẽ giúp bạn dễ dàng sắp xếp thông tin cần thiết cho câu hỏi.
Trong IELTS, khả năng tìm kiếm thông tin từ bài văn được kiểm tra hơn là việc ghi nhớ kiến thức chi tiết. Bạn không cần hiểu hoàn hảo từng chi tiết, mà quan trọng là nắm được “chỗ nào viết điều gì”.
Trong các đoạn văn về lịch sử, văn hóa, có xu hướng lặp lại một số dạng câu hỏi nhất định. Biết đặc điểm của từng dạng và ôn luyện hiệu quả sẽ giúp nâng cao điểm số.
Các đoạn văn về lịch sử, văn hóa tuy có phần dễ đọc, nhưng vì cách diễn đạt và cấu trúc đặc thù, thí sinh vẫn dễ vấp phải một số điểm. Hãy có ý thức để tránh những cái bẫy sau đây.
Đoạn văn về lịch sử, văn hóa tuy thoạt nhìn có vẻ khó trong số các thể loại của IELTS Reading, nhưng nếu nắm vững các điểm mấu chốt để chinh phục, đây là lĩnh vực dễ trở thành nguồn điểm số.
Điều quan trọng là 3 điểm sau đây.
Dù không am hiểu về lịch sử hay văn hóa, trong bài văn được đưa vào đề thi luôn ẩn chứa manh mối để trả lời. Nếu luyện tập nhiều lần để rèn luyện cảm giác “đọc ở đâu thì sẽ tìm thấy đáp án”, cả tốc độ lẫn độ chính xác sẽ được cải thiện.
Trong buổi học tiếp theo, việc sử dụng các đoạn văn lịch sử, văn hóa thực tế để luyện tập nắm bắt ý chính theo từng đoạn và luyện tập theo từng dạng câu hỏi sẽ càng hiệu quả hơn.
Có thể giải được đoạn văn lịch sử, văn hóa mà không cần kiến thức nền không?
Có thể. IELTS đánh giá dựa trên khả năng hiểu bài văn. Kiến thức nền chỉ mang tính hỗ trợ, căn cứ luôn phải tìm trong bài văn.
Có quá nhiều danh từ riêng và niên đại khiến tôi rối. Nên xử lý thế nào?
Hãy coi danh từ riêng, niên đại là “dấu hiệu để tìm kiếm” và đánh dấu vị trí của chúng. Ưu tiên “chỗ nào viết điều gì” hơn là hiểu chi tiết.
Bí quyết để nắm bắt nhanh trình tự thời gian?
Ghi chú ngắn gọn vai trò của mỗi đoạn (nguồn gốc / phát triển / bước ngoặt / ảnh hưởng / hiện đại), và bắt lấy các cách diễn đạt thời gian như by the 18th century hay later.
Làm sao để giảm lỗi trong dạng True/False/Not Given?
Chỉ dùng thông tin trùng khớp hoàn toàn với bài văn làm tiêu chí phán đoán. Nếu không có căn cứ trong bài văn thì là Not Given, nếu ngược với bài văn thì là False, nếu giống thì là True. Loại bỏ nhận thức thông thường hay kiến thức nền.
Cách đọc khi xuất hiện quan điểm hoặc đánh giá của học giả?
Dùng các cụm đánh giá như some historians argue hay it is widely believed làm dấu hiệu, và phân biệt đó là quan điểm của ai (toàn bộ / một phần / ý kiến phản đối).
Cách ôn luyện dạng Summary Completion (điền tóm tắt)?
Dùng cách diễn đạt lại trước và sau chỗ trống làm manh mối để quay lại bài văn, có ý thức về từ đồng nghĩa, paraphrase (ví dụ: innovation ⇔ new development). Đáp án thường là danh từ riêng, niên đại, thuật ngữ chuyên môn.
Bí quyết cho dạng Matching Information (khớp đoạn văn)?
Hãy tóm tắt trước ý chính của mỗi đoạn bằng 5–7 từ, rồi đối chiếu với từ khóa của câu hỏi (tên người, tên thể chế, ảnh hưởng).
Hành động ưu tiên hàng đầu khi cảm thấy từ vựng khó?
Suy đoán ý nghĩa dựa vào cấu trúc ngữ pháp và các từ tín hiệu (nhân quả: because, due to, led to / so sánh: unlike, whereas). Đừng dừng lại ở một từ, hãy đọc cả cụm trước và sau.
Khi nội dung mình biết từ kiến thức nền mâu thuẫn với bài văn thì sao?
Luôn ưu tiên bài văn. IELTS là kỳ thi phán đoán chỉ dựa trên thông tin trong bài văn.
Nên phân bổ thời gian như thế nào?
Đọc trước câu hỏi 30–45 giây → xác nhận mạch nội dung theo từng đoạn 2–3 phút → đối chiếu câu hỏi. Đánh dấu câu khó rồi quay lại sau, mức tham khảo là không dành quá 2 phút cho một câu.
Nên viết thế nào khi không chắc chắn về chính tả của danh từ riêng?
Hãy chép chính xác đúng cách viết trong bài văn. Lỗi chính tả có thể bị trừ điểm.
Nếu bài văn không nêu rõ, nên giải câu hỏi suy luận như thế nào?
Hãy suy luận một bước một cách logic từ “sự thật được nêu rõ”. Không được tưởng tượng vượt quá phạm vi của bài văn.
Bị mất chủ ngữ, vị ngữ trong câu dài. Cách khắc phục?
Chia cụm theo dấu phẩy hoặc chấm phẩy, xác định trước khung chủ ngữ → động từ → tân ngữ. Mệnh đề quan hệ (which, that) có thể để lại sau.
Những điểm cần kiểm tra khi rà soát lại?
Có thể chỉ ra được chỗ trong bài văn làm căn cứ cho đáp án không? Có đọc sai thì, so sánh, phủ định không? Chính tả, số ít/nhiều, dạng từ có khớp với bài văn không?