Trang chủ > Cẩm nang tổng hợp luyện thi IELTS
IELTS Complete Guide
Everything You Need to Know Before You Start Preparing for IELTS

Cẩm Nang Tổng Hợp Luyện Thi IELTS – Chiến Lược Toàn Diện & Phương Pháp Học [Phiên Bản 2026]

Từ kiến thức cơ bản về IELTS là gì, sự khác biệt giữa Academic và General, định dạng bài thi, cách đăng ký dự thi, cơ chế tính điểm, so sánh với TOEFL và TOEIC, cho đến khâu chuẩn bị cho ngày thi. Đây là cẩm nang tổng hợp, điểm khởi đầu cho toàn bộ hành trình luyện thi IELTS của bạn.

IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi tiếng Anh quốc tế được công nhận tại hơn 140 quốc gia, bởi hơn 10.000 trường đại học, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và cơ quan chính phủ trên toàn thế giới. Mỗi năm, rất nhiều thí sinh lựa chọn IELTS như một trong những kỳ thi đáng tin cậy nhất để chứng minh năng lực tiếng Anh của mình phục vụ cho du học, định cư, xin việc hay phát triển sự nghiệp.

Trong những năm gần đây, sự phát triển của AI và giáo dục trực tuyến đã làm thay đổi đáng kể cách thức học tập. Việc luyện thi IELTS trong giai đoạn 2025–2026 không chỉ dừng lại ở phương pháp học truyền thống dựa vào sách bài tập, mà còn kết hợp hiệu quả với các công cụ số, nền tảng thi thử và dịch vụ chấm chữa bằng AI.

01

Giới thiệu

Trong cẩm nang này – "Hướng Dẫn Tổng Hợp Luyện Thi IELTS – Chiến Lược Toàn Diện [Phiên Bản 2026]" – chúng tôi sẽ trình bày một cách hệ thống những nội dung sau đây.

  • Tổng quan kỳ thi và cách đăng ký dự thi: sự khác biệt giữa Academic và General, trình tự bài thi, cách tính điểm
  • Chiến lược theo từng kỹ năng: đặc điểm và cách ôn luyện riêng cho Listening, Reading, Writing và Speaking
  • Củng cố từ vựng và ngữ pháp: hệ thống hóa từ vựng, collocation và ngữ pháp thường gặp trong IELTS
  • Phương pháp và chiến lược học: tự học so với học tại trung tâm, cách tận dụng đề thi thử, phương pháp học cấp tốc trong thời gian ngắn
  • Thiết lập mục tiêu theo band điểm: cách xây dựng lộ trình học phù hợp với mục tiêu 6.0, 7.0, 8.0...

Hơn nữa, đây không đơn thuần là một bài viết "tổng quan". Cẩm nang này là điểm khởi đầu của một chuỗi 100 bài viết, bao phủ toàn bộ thông tin mà bất kỳ thí sinh IELTS nào cũng cần đến. Dù bạn là người mới bắt đầu lần đầu thi IELTS hay là thí sinh trình độ cao đang nhắm tới band điểm cao, trang này đều được thiết kế để làm điểm xuất phát giúp bạn tiếp cận mọi thông tin cần thiết.

Gửi đến bạn — người sắp bước vào hành trình chinh phục IELTS: hãy cùng cẩm nang này tiến từng bước vững chắc để đạt được band điểm mục tiêu của mình.

02

IELTS Là Gì? Mục Đích Kỳ Thi Và Sự Công Nhận Quốc Tế

IELTS là gì?

IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi quốc tế nhằm đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của những người không phải bản ngữ. Kỳ thi do ba tổ chức đồng tổ chức: British Council, IDP: IELTS Australia và Cambridge English Language Assessment, được triển khai rộng rãi trên khắp thế giới.

Thí sinh được đánh giá trên 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking, kết quả được tính theo Band điểm (từ 0.0 đến 9.0). Khác với TOEFL hay TOEIC, IELTS có cả hình thức thi trên giấy và thi trên máy tính, còn phần Speaking luôn được thực hiện trực tiếp (hoặc trực tuyến) với giám khảo.

Mục đích của IELTS

IELTS hướng tới việc đo lường "khả năng sinh hoạt, học tập và làm việc bằng tiếng Anh". Đây không đơn thuần là bài kiểm tra ngữ pháp hay từ vựng, mà là kỳ thi đánh giá năng lực giao tiếp thực tế.

  • Du học: Rất nhiều trường đại học và sau đại học yêu cầu điểm IELTS như một điều kiện nhập học, đặc biệt phổ biến tại các quốc gia nói tiếng Anh (Anh, Úc, Canada, New Zealand...).
  • Định cư: IELTS đôi khi là yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ xin định cư tại Úc, Canada và một số quốc gia khác.
  • Việc làm và sự nghiệp: Ngày càng nhiều tổ chức quốc tế và công ty nước ngoài yêu cầu nộp điểm IELTS như minh chứng cho năng lực tiếng Anh.

Sự công nhận và mức độ sử dụng trên toàn cầu

IELTS là một trong những kỳ thi tiếng Anh được biết đến rộng rãi nhất thế giới, với những đặc điểm nổi bật sau.

Số lượng thí sinh
Hơn 3,5 triệu thí sinh dự thi mỗi năm (số liệu năm 2023).
Tổ chức công nhận
Hơn 140 quốc gia và trên 10.000 cơ sở giáo dục, doanh nghiệp, cơ quan chính phủ công nhận điểm IELTS.
Độ tin cậy học thuật
Đại học Cambridge tham gia vào việc thiết kế bài thi, mang lại nền tảng ngôn ngữ học vững chắc.
Tính công bằng
Đáp ứng cả mục đích học thuật (du học đại học) lẫn mục đích tổng quát (làm việc, định cư).

Đặc biệt, các trường đại học và cơ quan di trú tại Anh, Úc, Canada và New Zealand đều coi IELTS là kỳ thi chuẩn. Ngay cả tại Mỹ, số lượng trường đại học công nhận IELTS bên cạnh TOEFL cũng đang tăng nhanh chóng, giúp IELTS ngày càng khẳng định vị thế là kỳ thi tiếng Anh chuẩn mực trên toàn cầu.

Điểm mạnh của IELTS

  • Độ tin cậy quốc tế cao: được công nhận bởi các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp trên toàn thế giới, có uy tín ngang hàng với TOEFL.
  • Đo lường năng lực giao tiếp thực tế: vì phần Speaking được thực hiện trực tiếp với giám khảo, kết quả phản ánh đúng khả năng tiếng Anh thực dụng.
  • Ứng dụng rộng rãi: có thể sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau trong cuộc sống, từ học thuật, định cư, xin việc cho đến phát triển sự nghiệp.

Tóm tắt

IELTS không đơn thuần là một bài kiểm tra ngôn ngữ, mà là kỳ thi chứng minh năng lực tiếng Anh cần thiết để học tập, làm việc và sinh sống trong cộng đồng quốc tế. Mục đích dự thi của mỗi người có thể khác nhau, nhưng dù trong trường hợp nào, điểm IELTS vẫn luôn là "tấm chứng nhận năng lực tiếng Anh" được tin cậy trên toàn thế giới.

03

Sự Khác Biệt Giữa Academic Và General

1. IELTS có hai loại hình thi

IELTS được chia thành hai loại chính: Academic (học thuật) và General Training (tổng quát). Việc chọn loại nào phụ thuộc vào mục đích dự thi của bạn (du học, định cư, xin việc...).

2. Academic (học thuật)

Đối tượng phù hợp:

  • Người có nguyện vọng du học đại học hoặc sau đại học ở nước ngoài
  • Người dự định theo học tại các cơ sở học thuật chuyên sâu

Đặc điểm nội dung:

  • Reading: đề bài sử dụng các bài báo học thuật, bài nghiên cứu, văn bản ở trình độ đại học
  • Writing: Task 1 yêu cầu phân tích biểu đồ, bảng số liệu, sơ đồ; Task 2 yêu cầu viết bài luận (lập luận mang tính học thuật)
  • Độ khó cao hơn General, đòi hỏi khả năng tiếng Anh mang tính logic và học thuật

Mục đích sử dụng:

  • Du học đại học, sau đại học (Anh, Canada, Úc, New Zealand...)
  • Chứng nhận hành nghề y tế hoặc các nghề chuyên môn (ví dụ: điều dưỡng, bác sĩ)

3. General Training (tổng quát)

Đối tượng phù hợp:

  • Người có nguyện vọng định cư tại quốc gia nói tiếng Anh
  • Người muốn xin việc hoặc tham gia đào tạo trong môi trường tiếng Anh

Đặc điểm nội dung:

  • Reading: chủ yếu là quảng cáo, tài liệu liên quan đến công việc, tài liệu đời sống hằng ngày (thông báo, thư từ, sổ tay hướng dẫn nơi làm việc...)
  • Writing: Task 1 yêu cầu viết thư (Formal / Semi-formal / Informal), Task 2 yêu cầu viết bài luận (nêu ý kiến về một chủ đề xã hội)
  • So với Academic, nội dung tập trung đánh giá khả năng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày và môi trường làm việc

Mục đích sử dụng:

  • Hồ sơ xin định cư tại Úc, Canada, New Zealand...
  • Xin việc hoặc đào tạo nghề ở nước ngoài
  • Một số kỳ thi tuyển dụng của doanh nghiệp

4. Điểm chung giữa Academic và General

  • Listening và Speaking có cùng một định dạng ở cả hai loại hình thi.
  • Cả hai đều đánh giá 4 kỹ năng và được chấm theo thang Band điểm từ 0 đến 9.
  • Điểm số được tính theo tiêu chuẩn thống nhất toàn cầu nên có độ tin cậy cao.

5. Nên chọn loại nào?

  • Du học đại học, sau đại học → Academic
  • Định cư, xin thường trú nhân → General
  • Phát triển sự nghiệp (tùy theo yêu cầu của doanh nghiệp) → Academic hoặc General

Nếu còn phân vân, hãy luôn kiểm tra yêu cầu chính thức của nơi bạn nộp hồ sơ hoặc cơ quan di trú.

Tóm tắt

IELTS có hai loại là Academic và General,

  • Academic: hướng đến mục đích học thuật, du học
  • General: hướng đến mục đích định cư, đời sống hằng ngày

đó là sự khác biệt về mục đích giữa hai loại hình này. Trước khi thi, hãy chắc chắn chọn đúng loại phù hợp với mục tiêu của bản thân.

04

Định Dạng Bài Thi Và Tổng Quan Từng Phần Thi

1. Định dạng bài thi IELTS

IELTS là kỳ thi đánh giá 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking. Tổng thời gian thi khoảng 2 giờ 45 phút.

Listening
Khoảng 30 phút + 10 phút chép đáp án
Reading
60 phút
Writing
60 phút
Speaking
11–14 phút

Listening, Reading và Writing được thi liên tục trong cùng một ngày, còn Speaking có thể diễn ra cùng ngày hoặc vào ngày trước/sau đó. Bài thi có hai hình thức là thi trên giấy và thi trên máy tính, cả hai đều áp dụng cùng một tiêu chí chấm điểm.

2. Listening

Thời gian
Khoảng 30 phút (+ 10 phút chép đáp án, chỉ áp dụng cho hình thức thi trên giấy)
Số câu hỏi
40 câu
  • Gồm 4 phần (hội thoại, bài giảng...)
  • Dạng câu hỏi: Multiple Choice, Matching, Map/Diagram, Form Completion...
  • Chủ yếu là giọng Anh - Anh, nhưng cũng xuất hiện đa dạng giọng như Úc, New Zealand, Bắc Mỹ...
  • Đòi hỏi khả năng nghe hiểu thực tế – "nghe và nắm bắt nội dung"

3. Reading

Thời gian
60 phút
Số câu hỏi
40 câu

Đối với Academic:

  • Bài viết học thuật (tạp chí chuyên ngành, nghiên cứu, báo chí)
  • Dạng câu hỏi: True/False/Not Given, Matching Headings, Summary Completion, Multiple Choice

Đối với General:

  • Chất liệu đời thường như quảng cáo, thông báo, tài liệu liên quan đến công việc
  • Độ khó thấp hơn Academic

Cách phân bổ thời gian và kỹ năng skimming (đọc lướt nhanh) là chìa khóa quyết định kết quả

4. Writing

Thời gian
60 phút (Task 1: 20 phút / Task 2: khuyến nghị 40 phút)

Đối với Academic:

  • Task 1: tóm tắt và mô tả biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ...
  • Task 2: viết bài luận (trình bày vấn đề xã hội hoặc quan điểm một cách logic)

Đối với General:

  • Task 1: viết thư (Formal / Semi-formal / Informal)
  • Task 2: viết bài luận (nêu quan điểm về một chủ đề xã hội)

Đặc biệt Task 2 có tỷ trọng điểm lớn hơn

5. Speaking

Thời gian
11–14 phút
Hình thức
Phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giám khảo
  • Part 1: các câu hỏi thường ngày (giới thiệu bản thân, sở thích, gia đình...)
  • Part 2: nói trong 1–2 phút dựa trên cue card
  • Part 3: các câu hỏi mang tính trừu tượng, trao đổi quan điểm

Tiêu chí chấm điểm gồm "sự trôi chảy, phát âm, độ đa dạng từ vựng và tính mạch lạc"

6. Đặc điểm tổng thể của IELTS

  • Hệ thống Band điểm: mỗi kỹ năng từ 0 đến 9.0, điểm tổng được tính bằng cách lấy trung bình
  • Tính công bằng: chấm điểm theo tiêu chuẩn chung trên toàn thế giới
  • Tính thực dụng: chú trọng vào năng lực giao tiếp thực tế

Tóm tắt

IELTS không đơn thuần là một bài kiểm tra giấy, mà là kỳ thi đánh giá toàn diện khả năng "nghe, đọc, viết, nói" bằng tiếng Anh trong thực tế. Sau khi nắm rõ định dạng bài thi, việc học tập hiệu quả dựa trên điểm yếu của bản thân chính là bước đầu tiên để nâng cao điểm số.

05

Cách Đăng Ký Dự Thi Và Lịch Thi

1. Cách đăng ký dự thi IELTS

IELTS có thể dự thi ở khắp nơi trên thế giới, tại Nhật Bản cũng có các trung tâm khảo thí chính thức ở nhiều thành phố. Có hai hình thức đăng ký như sau.

(1) Đăng ký trực tuyến

  • Có thể đặt lịch qua trang web chính thức của IELTS (British Council / IDP / JSAF...)
  • Chọn giữa hình thức thi trên máy tính hoặc thi trên giấy
  • Tìm kiếm địa điểm và ngày thi, nếu còn chỗ trống có thể đặt lịch ngay
  • Thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản ngân hàng

(2) Đăng ký trực tiếp tại trung tâm khảo thí

  • Một số địa điểm cho phép đăng ký trực tiếp tại quầy
  • Tuy nhiên, những năm gần đây đăng ký trực tuyến vẫn là hình thức phổ biến nhất

2. Lựa chọn hình thức thi

  • Thi trên giấy: hình thức truyền thống, làm bài Reading/Writing/Listening trên giấy
  • Thi trên máy tính (CBT): làm bài trên máy tính, có kết quả nhanh hơn (trong vòng 5–7 ngày)
  • Phần Speaking ở cả hai hình thức đều giống nhau: phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giám khảo.

3. Lịch thi

  • IELTS được tổ chức thường xuyên quanh năm, với nhiều đợt thi mỗi tháng
  • Đặc biệt tại các thành phố lớn (Tokyo, Osaka, Nagoya, Fukuoka...), kỳ thi được tổ chức hằng tuần
  • Hình thức thi trên máy tính có nhiều lựa chọn về ngày thi hơn so với thi trên giấy
  • Cần kiểm tra lịch thi mới nhất trên trang web chính thức của từng trung tâm khảo thí

4. Lưu ý khi đăng ký

  • Số lượng chỗ có giới hạn, nên đặt lịch trước ít nhất 1–2 tháng để yên tâm
  • Cần hộ chiếu làm giấy tờ tùy thân (không chấp nhận bằng lái xe)
  • Sau khi hoàn tất thanh toán, bạn sẽ nhận được email xác nhận dự thi (Confirmation Email)

5. Mức lệ phí thi tham khảo (tính đến năm 2025)

Tại Nhật Bản
Khoảng 25.000–30.000 yên

Mức phí có thể khác nhau tùy quốc gia nhưng nhìn chung ở mức tương đương, và chi phí thi lại cũng như vậy. Vì lệ phí thi khá cao, việc chuẩn bị kỹ lưỡng bằng đề thi thử và đề thi mẫu trước khi đăng ký là rất quan trọng.

6. Công bố kết quả

  • Thi trên giấy: kết quả được công bố trực tuyến khoảng 13 ngày sau khi thi
  • Thi trên máy tính: có thể xem kết quả sau 5–7 ngày
  • Bảng điểm chính thức (Test Report Form, TRF) được gửi qua đường bưu điện, và cũng có thể gửi trực tiếp đến các cơ quan chính thức

Tóm tắt

IELTS có thể đăng ký dễ dàng qua mạng và được tổ chức nhiều lần trong năm nên rất linh hoạt trong việc sắp xếp lịch trình. Tuy nhiên, vì lệ phí thi khá cao, việc học tập có kế hoạch trước khi đăng ký chính là con đường ngắn nhất để đạt được band điểm mục tiêu.

06

Cách Tính Điểm Và Tiêu Chí Đánh Giá (Hệ Thống Band Điểm)

1. Hệ thống tính điểm của IELTS

IELTS chấm điểm trong khoảng từ 0.0 đến 9.0. Điểm số này được gọi là Band Score, thể hiện theo từng mức 0.5.

9.0
Expert User (người sử dụng thành thạo)
8.0
Very Good User
7.0
Good User
6.0
Competent User
5.0
Modest User
Từ 4.0 trở xuống
Limited User đến Non User

Nhiều trường đại học yêu cầu từ 6.0 đến 7.0 trở lên làm điều kiện nhập học, trong khi hồ sơ định cư thường yêu cầu tối thiểu khoảng 6.0.

2. Cách đánh giá 4 kỹ năng

IELTS tính điểm riêng cho từng kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking, sau đó lấy trung bình để ra điểm tổng (Overall Band Score).

(1) Listening & Reading

  • Số câu trả lời đúng trên tổng 40 câu được quy đổi thành Band điểm
  • Đề thi khác nhau giữa Academic và General, nhưng tiêu chí quy đổi điểm gần như giống nhau
  • Ví dụ: đúng 30/40 câu → khoảng 7.0, đúng 35/40 câu → khoảng 8.0

(2) Writing

Tiêu chí chấm điểm gồm 4 mục sau (mỗi mục chiếm tỷ trọng 25% bằng nhau)

  • Task Achievement (mức độ hoàn thành yêu cầu đề bài)
  • Coherence and Cohesion (tính logic và mạch lạc)
  • Lexical Resource (độ đa dạng và tính phù hợp của từ vựng)
  • Grammatical Range and Accuracy (độ chính xác và đa dạng của ngữ pháp)

(3) Speaking

Giám khảo đánh giá dựa trên 4 tiêu chí sau

  • Fluency and Coherence (sự trôi chảy và mạch lạc)
  • Lexical Resource (độ đa dạng và tính phù hợp của từ vựng)
  • Grammatical Range and Accuracy (độ chính xác ngữ pháp)
  • Pronunciation (phát âm)

3. Cách tính điểm tổng

Điểm tổng (Overall Band Score) được xác định bằng trung bình cộng của 4 kỹ năng. Ví dụ: Listening 6.5 / Reading 7.0 / Writing 6.0 / Speaking 6.5 → tổng = 26.0 ÷ 4 = 6.5. Kết quả được làm tròn (ví dụ: 6.25 → 6.5, 6.75 → 7.0).

4. Thời hạn hiệu lực của điểm số

  • Điểm IELTS có giá trị trong 2 năm.
  • Đối với hồ sơ du học hay định cư, điểm số cần còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.

5. Mức điểm tham khảo theo mục đích sử dụng

5.5–6.0
Điều kiện tối thiểu cho trường nghề, du học ngắn hạn, định cư
6.5
Mức điểm thường được yêu cầu để vào đại học
7.0–7.5
Thường được yêu cầu cho sau đại học hoặc các ngành nghề chuyên môn cao
Từ 8.0 trở lên
Trình độ gần với người bản ngữ, đôi khi được ưu tiên trong hồ sơ định cư

Tóm tắt

Điểm IELTS không đơn thuần là một con số, mà là "minh chứng cho năng lực tiếng Anh được công nhận trên toàn cầu".

  • Listening/Reading được đánh giá khách quan dựa trên số câu trả lời đúng
  • Writing/Speaking được đánh giá dựa trên "khả năng diễn đạt và tính mạch lạc"
  • Điểm tổng là trung bình cộng của 4 kỹ năng

Xác định rõ mức điểm cần thiết cho mục tiêu của bản thân và xây dựng kế hoạch học tập hiệu quả chính là con đường ngắn nhất để đạt được thành công.

07

So Sánh IELTS Với TOEFL Và TOEIC

1. Mục đích và vị trí của từng kỳ thi

IELTS

  • Kỳ thi quốc tế được sử dụng rộng rãi cho du học, định cư, xin việc và các chứng chỉ chuyên môn
  • Đặc biệt có độ tin cậy cao tại các nước thuộc khối Thịnh vượng chung như Anh, Canada, Úc, New Zealand
  • Số lượng trường đại học tại Mỹ công nhận IELTS cũng đang tăng nhanh

TOEFL

  • Chủ yếu được sử dụng để du học đại học tại Mỹ và Canada
  • Chuyên biệt cho mục đích học thuật
  • Hình thức thi trên máy tính (TOEFL iBT) là phổ biến nhất

TOEIC

  • Chủ yếu được sử dụng tại Nhật Bản và Hàn Quốc để đánh giá năng lực tiếng Anh thương mại
  • Mức độ công nhận quốc tế còn hạn chế (ít được sử dụng cho du học hay định cư)
  • Thường được sử dụng trong tuyển dụng và đánh giá nội bộ doanh nghiệp

2. So sánh định dạng bài thi

Kỳ thiKỹ năng đánh giáĐịnh dạng bài thiCách tính điểmMục đích sử dụng chính
IELTSListening, Reading, Writing, SpeakingGiấy / máy tính, Speaking theo hình thức phỏng vấn0.0–9.0Du học, định cư, xin việc
TOEFL iBTTương tự (4 kỹ năng)Trên máy tính (có thể thi trực tuyến), Speaking theo hình thức ghi âm0–120Du học (đặc biệt là Mỹ)
TOEICListening, Reading (LR); Speaking, Writing là bài thi riêngPhiếu trả lời trắc nghiệm (LR), trên máy tính (SW)LR: 10–990 / SW: 0–400Kinh doanh, đánh giá nội bộ

3. Sự khác biệt trong bài thi Speaking

  • IELTS: phỏng vấn trực tiếp (hoặc trực tuyến) 1-1 với giám khảo → kiểm tra khả năng hội thoại thực tế
  • TOEFL: nói vào micro trước máy tính → không nói chuyện trực tiếp với giám khảo
  • TOEIC (SW): trả lời bằng cách ghi âm trên máy tính

Nếu coi trọng "tính tự nhiên trong hội thoại" thì IELTS là lựa chọn thực tế nhất.

4. Bảng quy đổi điểm tham khảo

IELTSTOEFL iBTTOEIC (LR)
9.0118–120990
8.0110945
7.094870
6.579785
6.060730
5.546600

Ví dụ, đối với việc vào đại học, mức tham khảo là IELTS 6.5 ≈ TOEFL 79 ≈ TOEIC 785.

5. Nên chọn kỳ thi nào?

  • Du học/định cư tại Anh, Úc, Canada, New Zealand → IELTS
  • Chủ yếu du học đại học tại Mỹ → TOEFL
  • Xin việc, thăng tiến trong nước hoặc tại châu Á → TOEIC

Tóm tắt

IELTS, TOEFL và TOEIC đều là những kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng kỳ thi phù hợp sẽ khác nhau tùy theo mục đích và nơi sử dụng.

  • IELTS: kỳ thi mang tính quốc tế và thực dụng nhất
  • TOEFL: chuyên biệt cho du học Bắc Mỹ
  • TOEIC: mạnh về mục đích kinh doanh

Hãy xác định rõ định hướng tương lai và yêu cầu cần thiết của bản thân để lựa chọn kỳ thi phù hợp nhất.

08

Chuẩn Bị Cần Thiết Cho Kỳ Thi (Vật Dụng Mang Theo Và Trình Tự Ngày Thi)

Vì IELTS là kỳ thi được chuẩn hóa trên toàn quốc tế, trình tự trong ngày thi cũng như các vật dụng cần mang theo đều tuân theo quy định chung trên toàn thế giới. Để không bị bối rối vào ngày thi, hãy kiểm tra trước những nội dung sau.

Vật dụng cần mang theo

Hộ chiếu (bắt buộc)

  • IELTS yêu cầu bắt buộc phải có hộ chiếu làm giấy tờ tùy thân.
  • Nếu hộ chiếu đã hết hạn, thí sinh sẽ không được dự thi.
  • Không chấp nhận bằng lái xe hay thẻ My Number.

Thư xác nhận dự thi (Confirmation Email / Letter)

  • Email hoặc file PDF được gửi sau khi hoàn tất đăng ký.
  • Trong đó ghi rõ ngày thi, giờ thi và địa điểm thi.

Dụng cụ viết (đối với hình thức thi trên giấy)

  • Bút chì HB hoặc B, và tẩy.
  • Không được sử dụng bút bi.

Nước uống (chai trong suốt)

Chỉ được mang vào phòng thi chai nước trong suốt đã bóc nhãn. Ngoài ra, về cơ bản không được mang bất kỳ vật dụng nào khác vào phòng thi, mà phải gửi tại nơi quy định.

Trình tự trong ngày thi

1

(1) Đến địa điểm thi và làm thủ tục

Đến ít nhất 30–60 phút trước giờ thi bắt đầu. Xác minh danh tính bằng hộ chiếu → chụp ảnh → lấy dấu vân tay (tùy theo địa điểm thi).

2

(2) Kiểm tra vật dụng mang theo

Những vật dụng không được phép sẽ phải gửi vào tủ khóa hoặc khu vực để đồ. Điện thoại và các thiết bị điện tử phải được tắt nguồn và cất giữ.

3

(3) Bắt đầu thi

Listening (khoảng 30 phút + 10 phút chép đáp án), Reading (60 phút), Writing (60 phút). Ba kỹ năng này được thi liên tục, không có thời gian nghỉ giữa giờ.

4

(4) Bài thi Speaking

Được tổ chức cùng ngày với Listening–Writing, hoặc vào những ngày trước/sau đó. Phỏng vấn 1-1 với giám khảo (11–14 phút).

Lưu ý

  • Không được sử dụng đồng hồ cá nhân hay điện thoại di động trong lúc thi (sử dụng đồng hồ được lắp đặt tại phòng thi).
  • Tùy theo địa điểm thi, việc kiểm tra thân nhiệt hoặc xác minh danh tính có thể được thực hiện nghiêm ngặt.
  • Nếu đến trễ, thí sinh sẽ không được dự thi, vì vậy hãy luôn đến địa điểm thi sớm và thoải mái về thời gian.

Sau khi thi

  • Thi trên giấy: có thể xem kết quả trực tuyến khoảng 13 ngày sau khi thi.
  • Thi trên máy tính: có thể xem kết quả sau 5–7 ngày.
  • Bảng điểm chính thức (TRF) được nhận qua đường bưu điện hoặc tại quầy.

Tóm tắt

Khi dự thi IELTS, việc mang theo hộ chiếu là điều kiện bắt buộc tuyệt đối, và trình tự trong ngày thi cũng được quản lý rất chặt chẽ. Trước khi thi, bạn cần kiểm tra:

  • Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu
  • Địa điểm thi và giờ bắt đầu
  • Chuẩn bị dụng cụ viết và chai nước trong suốt

Để không thất bại vì chuẩn bị thiếu sót, hãy kiểm tra lại danh sách này trước ngày thi.

09

Cẩm Nang Tổng Hợp Luyện Thi IELTS – Liên Kết Đến Từng Chuyên Mục

Kiến thức cơ bản

IELTS là gì? Mục đích kỳ thi và sự công nhận quốc tếSự khác biệt giữa Academic và GeneralĐịnh dạng bài thi và tổng quan từng phần thiCách đăng ký dự thi và lịch thiCách tính điểm và tiêu chí đánh giá (hệ thống Band điểm)So sánh IELTS với TOEFL và TOEICChuẩn bị cần thiết cho kỳ thi (vật dụng mang theo và trình tự ngày thi)

IELTS Listening

Cẩm nang tổng hợp IELTS ListeningChiến lược chinh phục Multiple ChoiceChiến lược chinh phục Matching QuestionsChiến lược chinh phục dạng bài Map/DiagramChiến lược chinh phục dạng bài Form CompletionTừ vựng thường gặp trong Listening & cách nghe số, ngày tháng

IELTS Reading

Cẩm nang tổng hợp IELTS ReadingChiến lược chinh phục True/False/Not GivenChiến lược chinh phục Yes/No/Not GivenChiến lược chinh phục Matching HeadingsChiến lược chinh phục Summary CompletionBí quyết phân bổ thời gian cho ReadingDanh sách từ vựng thường gặp trong Reading

✍️ IELTS Writing

Cẩm nang tổng hợp IELTS WritingCách viết Task 1 (biểu đồ, bảng số liệu)Cách viết Task 2 (bài luận)Tuyển tập cụm từ cần thiết cho bài luận điểm caoDanh sách Linking Words và cách diễn đạt liên kếtChiến lược học theo band điểm (6.0, 7.0, 8.0)

IELTS Speaking

Cẩm nang tổng hợp IELTS SpeakingTuyển tập câu hỏi mẫu và câu trả lời cho Part 1Chiến lược chinh phục cue card Part 2Chiến lược chinh phục phần thảo luận Part 3Tuyển tập cụm từ hữu ích dùng trong SpeakingCách cải thiện phát âmCách cải thiện độ trôi chảy

Khóa Học Luyện Thi IELTS Tại 3D ACADEMY

Xem chi tiết khóa học luyện thi IELTS

Luyện Thi IELTS Bắt Đầu Từ Kiến Thức Đúng Đắn Và Môi Trường Học Phù Hợp

Sau khi đã hiểu rõ định dạng bài thi và cách tính điểm, bước tiếp theo là khắc phục điểm yếu một cách hiệu quả thông qua hình thức giảng dạy 1 kèm 1.