

Lý do lớn nhất khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn trong phần thi IELTS Reading là "có quá nhiều từ vựng không biết nên không hiểu được nội dung bài đọc". Các bài đọc dài thoạt nhìn có vẻ phức tạp, nhưng thực tế các từ và cách diễn đạt thường gặp đã có những khuôn mẫu nhất định, và việc nắm vững chúng hay không sẽ ảnh hưởng rất lớn đến mức độ hiểu bài.
Ví dụ, những từ học thuật cơ bản như "increase" (tăng lên) hay "significant" (quan trọng) xuất hiện lặp đi lặp lại ở mọi chủ đề. Hơn nữa, vì phần câu hỏi và bài đọc thường diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng những từ khác nhau, nên vốn từ vựng càng rộng thì càng dễ tìm ra đáp án đúng.
Trong "Phần cơ bản" này, trước tiên chúng tôi đã tổng hợp các từ vựng nền tảng cần thiết cho Reading theo từng nhóm chủ đề. Nếu bạn mới bắt đầu học IELTS hoặc đang cảm thấy "thiếu vốn từ vựng" khi làm Reading, hãy sử dụng danh sách này làm điểm khởi đầu cho việc học của mình.
IELTS Reading không đơn thuần là một bài kiểm tra học thuộc từ vựng. Tuy nhiên, việc có biết các từ vựng thường gặp hay không sẽ ảnh hưởng rất lớn đến tốc độ đọc hiểu và tỷ lệ trả lời đúng.
Nói cách khác, từ vựng thường gặp là "công cụ để đọc hiểu", và là thứ thiết yếu để đạt được kết quả tối đa với nỗ lực tối thiểu.
Đây là những từ học thuật gần như chắc chắn xuất hiện trong bài đọc Reading, và cũng thường được diễn giải lại trong phần câu hỏi.
Thường xuất hiện trong các bài văn liên quan đến biểu đồ, thống kê, xu hướng. Đặc biệt cũng rất hữu ích và trùng lặp với Writing Task 1.
Xuất hiện trong các chủ đề mang tính tranh luận (giáo dục, vấn đề xã hội, khoa học...). Cũng được sử dụng nhiều trong phần diễn giải lại của câu hỏi.
Nắm được quan hệ nhân quả sẽ giúp bạn dễ hiểu cấu trúc của bài văn hơn.
Đây là chủ đề kinh điển trong Reading. Các từ liên quan đến môi trường, dân số, giáo dục đặc biệt có tỷ lệ xuất hiện cao.
Danh sách này là "bộ từ vựng cơ bản tối thiểu cần nắm vững". Thay vì học thuộc lòng máy móc, mục tiêu hiệu quả hơn là có thể hiểu ngay lập tức khi gặp trong văn bản thực tế.
Thay vì học từng từ rời rạc, việc ghi nhớ theo nhóm có liên quan về nghĩa như "từ học thuật", "từ diễn tả số liệu", "quan hệ nhân quả" sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
Thay vì học từ đơn lẻ, cách hiệu quả là học thông qua các câu ví dụ được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Ví dụ:
IELTS thường sử dụng các từ khác nhau ở "bài đọc" và "câu hỏi". Ví dụ:
Đừng chỉ dừng lại ở việc học thuộc, hãy kiểm tra lại những từ xuất hiện trong quá trình làm đề thi thật và đề thi thử. Bằng cách biến những từ đã gặp một lần thành "từ đã biết", vốn từ vựng của bạn sẽ trở thành thực lực.
Thay vì cố gắng học 100 từ một lúc, việc chắc chắn ghi nhớ 10-15 từ mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn. Duy trì đều đặn dù trong thời gian ngắn sẽ mang lại kết quả lớn nhất.
Để nâng cao điểm số trong IELTS Reading, thay vì đuổi theo các thuật ngữ chuyên môn khó, việc ưu tiên hàng đầu là nắm vững chắc chắn các từ vựng thường gặp cơ bản.
Những từ vựng được giới thiệu trong bài viết này đều là những từ xuất hiện lặp đi lặp lại trong đề thi thật và đề thi thử. Chỉ cần biết những từ này, bạn sẽ dễ nắm bắt được khung nội dung của bài văn hơn, và cũng dễ đối phó hơn với cách diễn giải lại trong câu hỏi.
Điều quan trọng là,
chính là những điều cần thiết.
Nếu lấy phần cơ bản này làm nền tảng, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận phần nâng cao và từ vựng của các chủ đề chuyên sâu hơn. Hãy củng cố vốn từ vựng và đồng thời nâng cao cả tốc độ đọc lẫn tỷ lệ trả lời đúng.
Ở bước tiếp theo, nếu chuẩn bị thêm "Danh sách từ vựng Reading thường gặp (Phần nâng cao)", bạn có thể tiếp tục củng cố vốn từ vựng một cách thực chiến hơn nữa.
Mục đích của phần FAQ này là gì?
Mục đích là giúp bạn nhanh chóng nắm được cách học và cách vận dụng vốn từ vựng cơ bản thường gặp trong IELTS Reading. Nội dung không chỉ dừng ở việc học thuộc, mà hướng đến cách đọc có thể đối phó với các câu hỏi được diễn giải lại (paraphrase).
Từ vựng thường gặp là gì?
Đó là những từ học thuật thông dụng (ví dụ: analyze, evidence, significant) và các từ chỉ số lượng, nhân quả, lập luận xuất hiện lặp đi lặp lại trong đề thi thật và đề thi thử. Ưu tiên những từ xuất hiện xuyên suốt nhiều chủ đề hơn là các thuật ngữ chuyên ngành cụ thể.
Nên học khoảng bao nhiêu từ là hợp lý?
Trước tiên hãy học chắc bộ 300-500 từ cơ bản (các nhóm trong bài viết này cộng với từ đồng nghĩa) trong 1-2 vòng ôn tập, sau đó mở rộng lên 600-800 từ sẽ hiệu quả hơn.
Bí quyết ghi nhớ hiệu quả là gì?
Học theo nhóm chủ đề (từ học thuật / số liệu-thay đổi / nhân quả...) Học thuộc theo câu ví dụ (ghi nhớ gắn với ngữ cảnh) Học từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại theo cặp (ví dụ: significant = important) "Biến thành từ đã biết" qua đề thi thật (thêm từ đã gặp vào danh sách ôn tập)
Nên đối phó với hiện tượng diễn đạt lại (paraphrase) như thế nào?
Hãy làm thẻ từ vựng theo cấu trúc: từ chính → 2-3 từ đồng nghĩa chính → câu ngắn ví dụ. Cách nhanh nhất là dùng câu ngắn để kiểm tra xem ý nghĩa có được giữ nguyên hay không khi từ trong câu hỏi và bài đọc bị thay đổi.
Nên dùng từ điển Anh-Anh hay Anh-Việt?
Cách hiệu quả là kết hợp hai giai đoạn: lần đầu tiếp xúc dùng từ điển Anh-Việt để nắm nghĩa nhanh, đến giai đoạn củng cố thì dùng từ điển Anh-Anh để xác nhận định nghĩa cốt lõi và ví dụ sử dụng.
Có nên học tiền tố và từ nguyên không?
Các hình vị có tính sản sinh cao như re-, inter-, -tion, -ment sẽ giúp nâng cao khả năng suy đoán nghĩa khi đọc hiểu. Nên học nhỏ giọt khoảng 10 hình vị mỗi tuần.
Có cần chú ý đến cách viết Anh-Anh/Anh-Mỹ không?
Hãy làm quen với những từ có nghĩa giống nhau nhưng cách viết khác nhau (behaviour/behavior, analyse/analyze). Điều này giúp tránh bỏ sót khi đối chiếu với câu hỏi.
Nên thiết kế bài kiểm tra từ vựng như thế nào?
Kiểm tra hằng ngày: ôn 10-15 từ trong ngày theo 3 vòng gồm Anh-Việt, Việt-Anh và điền khuyết Ôn tổng hợp cuối tuần: kiểm tra 7 ngày bằng dạng điền khuyết theo ngữ cảnh (giống bài đọc) Liên kết với đề thi thử: gặp từ mới trong đề thi thử → thêm ngay vào thẻ từ vựng → ôn lại trong vòng 48 giờ
Chu trình học được khuyến nghị là gì? (Ví dụ trong một ngày)
Buổi sáng 15 phút: học 10 từ mới (đọc to câu ví dụ) Buổi trưa 10 phút: ôn tập theo hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS (từ hôm qua, 3 ngày trước, 1 tuần trước) Buổi tối 20 phút: đọc kỹ 1 đoạn văn trong đề thi thật → thêm các từ xuất hiện vào thẻ từ vựng
Những sai lầm thường gặp là gì?
Chỉ học thuộc từ đơn lẻ mà không kiểm tra ngữ cảnh Không xây dựng mạng lưới từ đồng nghĩa (dễ yếu ở phần diễn đạt lại) Khoảng cách ôn tập không hợp lý (không gặp lại từ đúng lúc sắp quên)
Nên đo lường tiến độ như thế nào?
Mỗi tuần một lần, lấy mốc đạt 80% câu trả lời đúng khi làm bài điền khuyết theo ngữ cảnh với 20 từ ngẫu nhiên. Ngoài ra, nếu tỷ lệ từ chưa biết trong một bộ đề thi thật dưới 5%, hãy chuyển sang nhóm từ vựng tiếp theo.
Có hiệu quả với các kỹ năng khác ngoài Reading không?
Những từ vựng này cũng thường xuyên xuất hiện trong Writing và Listening. Đặc biệt các từ chỉ nhân quả và số lượng sẽ phát huy tác dụng ngay trong Task 1/2.
Nên học theo thứ tự nào? (Ưu tiên)
Từ học thuật cơ bản (cốt lõi kiểu AWL) Từ chỉ số lượng, thay đổi Từ chỉ nhân quả, lập luận Từ thông dụng về môi trường/xã hội
Cách xử lý khi gặp từ chưa biết là gì?
Xử lý theo thứ tự: trước tiên đoán nghĩa qua ngữ cảnh → thu hẹp phạm vi nghĩa dựa vào từ loại và tiền tố → tra từ điển nếu cần → làm thẻ từ vựng → ôn lại trong vòng 48 giờ.
Khi nào nên chuyển sang phần nâng cao?
Hãy chuyển sang khi bạn đạt trên 80% trong bài kiểm tra ngữ cảnh với 300-500 từ cơ bản trong 2 tuần liên tiếp, và tỷ lệ từ chưa biết trong đề thi thật giảm ổn định.