

Trong IELTS Reading có nhiều dạng câu hỏi khác nhau, nhưng trong đó True / False / Not Given là dạng khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn nhất. Thoạt nhìn có vẻ chỉ đơn giản là phán đoán "đúng hay sai", nhưng thực tế cần đọc hiểu cẩn thận các sắc thái chi tiết và sự có/không của thông tin trong bài đọc thì mới có thể trả lời đúng.
Đặc biệt, nhiều người thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa False và Not Given. Không ít trường hợp hiểu nhầm rằng thông tin không được viết trong bài đọc là "sai". Vì IELTS yêu cầu phán đoán "nếu không được ghi rõ ràng trong bài đọc = Not Given", nên việc hiểu được điểm này chính là yếu tố quyết định thành bại.
Bài viết này sẽ hệ thống hóa cơ chế của True / False / Not Given và giải thích các bí quyết thực tế để nâng cao tỷ lệ trả lời đúng. Hãy làm rõ quy trình tư duy khi giải quyết dạng bài này, tránh những cạm bẫy điển hình để chắc chắn nâng cao điểm số.
Trước tiên, việc hiểu đúng tiêu chí phán đoán của dạng câu hỏi này là rất quan trọng. Thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng IELTS chấm điểm dựa trên các quy tắc nghiêm ngặt.
Điểm mấu chốt là giữ thái độ "chỉ phán đoán dựa trên những gì có trong bài đọc". Không được pha trộn kiến thức hay suy đoán của bản thân vào.
Để giải đúng dạng bài True/False/Not Given, thực hiện theo các bước sau sẽ giúp bạn ghi điểm ổn định.
Lặp lại quy trình này sẽ giúp bạn giảm rủi ro trả lời theo cảm tính và nâng cao tỷ lệ trả lời đúng một cách chắc chắn.
Trong dạng bài True/False/Not Given, nhiều thí sinh thường lặp lại cùng một kiểu lỗi. Hãy cùng hệ thống lại những cạm bẫy điển hình.
Chỉ cần chú ý đến những điểm này, bạn có thể giảm đáng kể các lỗi bất cẩn.
Dạng bài True/False/Not Given đòi hỏi khả năng "phân loại và phán đoán thông tin" hơn là kiến thức. Để rèn luyện kỹ năng hiệu quả, hãy luyện tập theo các phương pháp sau.
Nếu tiếp tục luyện tập như vậy, bạn sẽ tự nhiên phân định được ranh giới giữa "False" và "Not Given", từ đó ghi điểm ổn định.
True/False/Not Given là dạng câu hỏi mà thí sinh đặc biệt vất vả trong IELTS Reading. Thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng nếu không đọc hiểu chính xác các sắc thái tinh tế của bài đọc thì không thể ghi điểm.
Chìa khóa để chinh phục dạng bài này nằm ở 3 điểm sau:
Ngoài ra, khi luyện tập, hãy luôn kiểm tra "tại sao đáp án lại như vậy", đặc biệt việc hiểu sâu về dạng câu hỏi Not Given sẽ trực tiếp giúp nâng cao điểm số. Nếu vừa ý thức phân bổ thời gian, vừa hình thành thói quen phân tích bài đọc một cách bình tĩnh, bạn sẽ có thể hướng đến điểm số cao một cách ổn định.
Sự khác biệt cơ bản giữa True / False / Not Given là gì?
True là bài đọc và câu hỏi có cùng ý nghĩa. False là bài đọc và câu hỏi mâu thuẫn nhau. Not Given là bài đọc không có thông tin cần thiết để phán đoán. Ngay cả khi diễn đạt khác nhau, nếu ý nghĩa trùng khớp thì vẫn là True.
Bí quyết để phân biệt False và Not Given là gì?
Nếu bài đọc phủ định nội dung câu hỏi thì là False, nếu bài đọc không đề cập đến điểm đó thì là Not Given. Khi phân vân, hãy kiểm tra xem mình có thể trả lời được câu "câu nào trong bài đọc phủ định câu hỏi" hay không.
Thứ tự câu hỏi có tương ứng với bài đọc không?
Phần lớn trường hợp, câu hỏi theo đúng thứ tự xuất hiện trong bài đọc. Sau khi tìm được vị trí liên quan, hãy tìm câu hỏi tiếp theo ở cùng đoạn văn hoặc phía sau đó sẽ hiệu quả hơn.
Nên chú ý đến từ khóa nào?
Chú ý đến danh từ riêng, ngày tháng/mốc thời gian, số liệu, từ so sánh (more than, less than), từ chỉ số lượng (all, most, some, few), từ chỉ tần suất (always, often, rarely), động từ khiếm khuyết (must, may, can).
Cách đối phó với cách diễn đạt lại (paraphrase) như thế nào?
Hãy phán đoán theo ý nghĩa trùng khớp chứ không phải từ ngữ trùng khớp. Ví dụ: increase = rise, because of = due to. Hãy đọc với giả định rằng các cụm từ có thể được thay thế theo kiểu từ điển đồng nghĩa.
Cần lưu ý gì với câu hỏi liên quan đến số liệu hoặc so sánh?
Hãy kiểm tra kỹ các cách diễn đạt về ranh giới như "more than / over / at least". Nếu bài đọc ghi "over 50" nhưng câu hỏi ghi "at least 50" thì không khớp. Số liệu chỉ cần chênh lệch 1 đơn vị cũng có thể là căn cứ cho False.
Khi muốn điền theo suy đoán thì nên xử lý thế nào?
Nếu thiếu căn cứ trong bài đọc, hãy chọn Not Given. Đừng mang kiến thức thường thức hay hiểu biết nền vào, chỉ phán đoán dựa trên thông tin trong văn bản.
Nên phân bổ thời gian bao nhiêu?
Khoảng 1-1,5 phút cho mỗi câu là mức tham khảo. Nếu bế tắc, hãy đánh dấu và bỏ qua, quay lại sau cùng. Vì các câu Not Given dễ tốn thời gian nên việc để lại xử lý sau cũng rất hiệu quả.
Nên đọc phạm vi nào trong bài đọc?
Hãy đọc cả câu trước và sau câu liên quan (ít nhất 1-2 câu). Các liên từ (however, therefore) hoặc cách diễn đạt đối lập có thể làm đảo ngược kết quả True/False.
Sự khác biệt với Yes/No/Not Given là gì?
True/False/Not Given hỏi về sự khớp/không khớp của quan hệ sự thật. Yes/No/Not Given hỏi về sự khớp/không khớp với ý kiến, chủ trương của tác giả.
Cách không bị đánh lừa bởi sự khớp một phần là gì?
Hãy so sánh ý nghĩa tổng thể của câu hỏi với ý nghĩa tổng thể của bài đọc. Nếu bài đọc ghi "Most" nhưng câu hỏi ghi "All" thì là False. Dù khớp một phần nhưng nếu tổng thể mâu thuẫn thì vẫn là False.
Cách xử lý các cách diễn đạt phủ định hoặc từ nhấn mạnh như thế nào?
Các từ như no, not, never, only, exactly, always, must... có thể làm thay đổi lớn ý nghĩa. Dù là từ nhỏ nhưng có thể đảo ngược kết luận, nên cần hết sức thận trọng.
Danh sách kiểm tra khi phán đoán còn dao động là gì?
Bài đọc có chủ ngữ, vị ngữ, điều kiện tương đương không Các từ chỉ số lượng, tần suất, so sánh có khớp nhau không Bài đọc có phủ định rõ ràng không (→ False) / có thiếu thông tin không (→ Not Given)
Những từ NG hoặc cạm bẫy cần tránh là gì?
"Có lẽ", "theo lẽ thường", "chắc là như vậy" là những suy nghĩ NG. Nếu tự bổ sung nguyên nhân, mục đích, số lượng không có trong bài đọc sẽ dẫn đến trả lời sai.
Phương pháp luyện tập hiệu quả là gì?
Hãy hệ thống sổ ghi lỗi theo 2 trục: "tại sao lại là Not Given" và "từ nào quyết định True/False". Tập thói quen ghi lại mối liên hệ giữa câu hỏi và căn cứ trong bài đọc chỉ bằng 1 dòng.
Cuối cùng nên rà soát lại những điểm gì?
Từ nhấn mạnh trong câu hỏi (only, all, always...) Từ nối mang tính đối lập trong bài đọc (however, although) Giá trị ranh giới (trở lên, vượt quá, dưới mức)