Trang chủ > Luyện thi IELTS Listening > IELTS Listening: Từ vựng thường gặp và cách nghe số liệu, ngày tháng
Luyện thi IELTS Listening

IELTS Listening: Từ vựng thường gặp và cách nghe số liệu, ngày tháng

Ngày 7 tháng 10 năm 2025 Đội ngũ Marketing của 3D ACADEMY

IELTS Listening: Từ vựng thường gặp và cách nghe số liệu, ngày tháng
01

Giới thiệu

IELTS Listening là rào cản đầu tiên đối với những thí sinh chưa quen với “tốc độ tự nhiên” và “giọng đa dạng” của tiếng Anh. Đặc biệt ở giai đoạn hướng đến band điểm 6.0–7.0, nhiều người thường gặp phải nỗi lo “hiểu được ý nghĩa tổng thể nhưng lại bỏ lỡ các thông tin chi tiết như số liệu, ngày tháng”.

Trong IELTS, khả năng ghi chú chính xác nội dung đã nghe được và phản ánh vào câu trả lời là điều được yêu cầu. Đặc biệt, ở Part 1 và Part 2, các câu hỏi yêu cầu nghe chính xác thông tin gần với đời sống thực tế như đặt chỗ, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng xuất hiện rất thường xuyên. Nói cách khác, không chỉ cần khả năng hiểu tiếng Anh đơn thuần mà “khả năng phân biệt âm thanh” và “khả năng nhận diện mẫu câu” chính là chìa khóa để nâng cao điểm số.

Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các từ vựng thường gặp trong IELTS Listening, cùng với cách nghe số liệu và ngày tháng - những phần dễ mắc lỗi nhất. Nếu bạn muốn nâng cao độ chính xác khi nghe và chắc chắn cải thiện điểm số, hãy theo dõi bài viết đến hết nhé.

02

Ai làm chủ từ vựng thường gặp sẽ làm chủ Listening

Trong IELTS Listening, mỗi lần thi lại xuất hiện một chủ đề khác nhau, nhưng thực tế các mẫu từ vựng được sử dụng lại rất giống nhau. Vì cùng một chủ đề (đặt chỗ, đời sống đại học, bản đồ, giá cả...) được lặp lại nhiều lần trong đề thi, nên việc nắm vững những từ vựng thường gặp này sẽ giúp tốc độ nghe và tỷ lệ trả lời đúng của bạn được cải thiện đáng kể.

Từ vựng thường gặp trong đặt chỗ, hỏi thông tin (kinh điển của Part 1)

Từ tiếng AnhÝ nghĩaCâu ví dụ
booking / reservationđặt chỗI’d like to make a reservation for two nights.
availabilitytình trạng còn trốngIs there any availability this weekend?
single / double roomphòng đơn / phòng đôiI prefer a double room.
deposit / refundtiền đặt cọc / hoàn tiềnA small deposit is required.
surname / postcodehọ / mã bưu điệnCan I have your surname, please?

Điểm mấu chốt: Trong tình huống đặt chỗ qua điện thoại hoặc tại quầy lễ tân, đôi khi tên, địa chỉ, số liệu... sẽ được đọc chậm rãi từng chữ một. Việc làm quen với cách đánh vần (ví dụ: “That’s spelled M-A-R-T-I-N”) là rất quan trọng.

Từ vựng liên quan đến đời sống đại học, khuôn viên trường (thường gặp ở Part 2–3)

Từ tiếng AnhÝ nghĩaCâu ví dụ
lecture / tutorialbài giảng / buổi xê-mi-naThe lecture starts at 9 a.m.
assignment / deadlinebài tập / hạn nộpThe deadline is next Monday.
supervisorgiáo viên hướng dẫnShe is my new supervisor.
accommodationchỗ ởI’m looking for student accommodation.
scholarshiphọc bổngHe received a scholarship from the university.

Điểm mấu chốt: Part 3 chủ yếu là “hội thoại giữa các sinh viên”. Hãy chú ý lắng nghe cả những cách diễn đạt ý kiến như “discussion,” “opinion,” “agree/disagree”.

Cách diễn đạt thường gặp trong bản đồ, hướng dẫn phương hướng (kinh điển của Part 2)

Cách diễn đạtÝ nghĩa
turn left / turn rightrẽ trái / rẽ phải
go straightđi thẳng
across from / oppositeđối diện
behind / beside / next tophía sau / bên cạnh / kế bên
entrance / exitlối vào / lối ra
roundabout / intersectionbùng binh / giao lộ

Điểm mấu chốt: Trong bài bản đồ, việc nắm bắt “vị trí tương đối” rất quan trọng. Vì các mô tả như “on your right” hay “in front of the library” được thể hiện theo góc nhìn của người nói, hãy vừa nhìn bản đồ vừa luyện tập hình dung.

Từ vựng liên quan đến số liệu, số tiền, tỷ lệ (chung cho mọi Part)

Từ tiếng AnhÝ nghĩa
cost / price / feechi phí
rate / discounttỷ lệ / giảm giá
total / amounttổng cộng / số tiền
percentagetỷ lệ phần trăm
per week / per month / annuallymỗi tuần / mỗi tháng / hằng năm

Lưu ý: Ý nghĩa của số liệu như “13” và “30”, “15” và “50” thay đổi tùy theo vị trí trọng âm khi phát âm. Khi luyện nghe, đừng chỉ nghe từng số riêng lẻ mà hãy luyện nghe theo mạch của cả câu.

03

Phương pháp chinh phục kỹ năng nghe số liệu

Trong IELTS Listening, khả năng nghe số liệu là yếu tố tạo ra sự chênh lệch điểm số lớn nhất. Ở Part 1 là số điện thoại, địa chỉ, số tiền; Part 2 là thời gian, khoảng cách; Part 3, 4 là số liệu thống kê, dữ liệu... Chìa khóa nằm ở việc có thể ghi chú chính xác số liệu trong mọi tình huống hay không.

Hãy nắm vững các điểm dưới đây để nâng cao độ chính xác khi nghe số liệu.

Các cặp số dễ gây nhầm lẫn

Vì âm thanh của các số khá giống nhau, bạn cần đặc biệt chú ý đến trọng âm để phân biệt.

SốĐiểm cần lưu ý khi phát âmVí dụ dễ nhầm lẫn
13 / 30thirteen / thirty → trọng âm rơi vào sau là “13”Chú ý sự khác biệt giữa “Room thirteen” và “Room thirty”
15 / 50fifteen / fifty → chú ý độ mạnh của âm “t”“Fifteen dollars” và “Fifty dollars”
17 / 70seventeen / seventy → phán đoán theo nhịp điệu“Seventy kilometers” và “Seventeen kilometers”

Mẹo: Nếu nghe cả danh từ đi kèm sau số (dollars, minutes, kilometers...), bạn sẽ dễ phán đoán hơn dựa theo ngữ cảnh.

Mẫu cách nghe số điện thoại, địa chỉ, giá cả

Trong IELTS, số liệu thường xuất hiện liên tiếp dưới dạng hội thoại đời thường, và nếu làm quen với các cách nói đặc trưng, bạn sẽ nghe trôi chảy hơn.

Nội dungVí dụMẹo nghe
Số điện thoại093-582-7614 → “oh nine three five eight two seven six one four”“zero” thường được đọc là “oh”
Giá cả$5.75 → “five dollars seventy-five”Dấu thập phân thường bị lược bỏ
Địa chỉFlat 2B, 15 Baker StreetKhông nhầm vị trí trọng âm của “fifteen”
Thời gian6:45 → “a quarter to seven”Ghi nhớ cách diễn đạt “quarter to/past”

Phương pháp luyện nghe có chứa số liệu

1. Luyện tập tập trung số liệu bằng dictation

Luyện tập lặp lại việc nghe đoạn âm thanh 1 phút và chỉ viết chính xác các con số. Khi đã quen, hãy viết lại toàn bộ câu để rèn luyện đôi tai thực chiến hơn.

2. Trích xuất số liệu từ âm thanh BBC hoặc IELTS chính thức

Chọn ra chỉ những “câu có chứa số liệu” từ tin tức hoặc âm thanh đề thi thử. → Lặp lại việc nghe, chép chính tả và shadowing để làm quen với “thói quen phát âm”.

3. Luyện tập tự nói ra các cách diễn đạt số liệu

Không chỉ nghe mà việc bản thân có thể phát âm đúng cũng rất quan trọng. Khi bạn có thể tự tin nói ra các số trong tiếng Anh, độ chính xác khi nghe cũng sẽ tự nhiên được nâng cao.

Các cách diễn đạt liên quan đến số liệu thường gặp

  • per week / per month / per year
  • total cost / overall amount
  • around / approximately / roughly
  • between 10 and 15
  • at least / no more than

Điểm mấu chốt trong kỳ thi: Khi các từ như “about”, “around”, “more than” xuất hiện trước hoặc sau số liệu, con số cần viết vào đáp án đôi khi không phải là con số nghe được nguyên văn. Hãy có ý thức nghe “phạm vi ý nghĩa” thay vì chỉ nghe “con số chính xác”.

04

Điểm mấu chốt khi nghe ngày tháng, thứ trong tuần và thời gian

Trong IELTS Listening, thông tin về ngày tháng, thứ trong tuần và thời gian xuất hiện rất thường xuyên. Đặc biệt ở Part 1, có nhiều câu hỏi yêu cầu nghe ngày giờ đặt chỗ hoặc sự kiện, và đây cũng là điểm dễ mắc lỗi cùng với số liệu. Ở đây, chúng tôi sẽ tổng hợp những cách diễn đạt dễ gây nhầm lẫn trong kỳ thi thực tế cùng mẹo phân biệt khi nghe.

Cách phân biệt thứ trong tuần và các từ viết tắt

Các thứ trong tuần có những từ phát âm gần giống nhau nên cần đặc biệt chú ý. Đặc biệt, “Tuesday” và “Thursday” khiến nhiều thí sinh bị nhầm lẫn.

Từ tiếng AnhĐiểm cần lưu ý khi phát âmChú ý
Mondayˈmʌn.deɪĐôi khi được viết tắt là “Mon”
Tuesdayˈtjuːz.deɪDễ nhầm lẫn với “Thursday”
Wednesdayˈwenz.deɪKhông phát âm chữ “d”
Thursdayˈθɜːz.deɪĐược viết tắt là “Thurs”
Fridayˈfraɪ.deɪĐược viết tắt là “Fri”
Saturdayˈsæt.ə.deɪĐược viết tắt là “Sat”
Sundayˈsʌn.deɪĐược viết tắt là “Sun”

Mẹo: Dù được nói bằng từ viết tắt cũng đừng hoảng, hãy “phán đoán theo ngữ cảnh”. Ví dụ:

“We’ll meet on Thurs at 10.” → có nghĩa là Thursday (thứ Năm).

Cách nói ngày tháng và lưu ý

Trong tiếng Anh, thứ tự ngày → tháng hoặc tháng → ngày khác nhau giữa Anh và Mỹ. Vì IELTS chủ yếu sử dụng cách viết theo kiểu Anh (ngày/tháng/năm), hãy chú ý điều này.

Cách viếtCách đọcÝ nghĩa
March 15ththe fifteenth of Marchngày 15 tháng 3
April 2April the secondngày 2 tháng 4
05/07/2025the fifth of July, twenty twenty-fivengày 5 tháng 7 năm 2025 (kiểu Anh)
07/05/2025July 5th, twenty twenty-fivengày 5 tháng 7 năm 2025 (kiểu Mỹ)

Mẹo:

  • Đôi khi có thêm “on” phía trước, ví dụ như “on the 15th of March”.
  • “by Friday” nghĩa là “trước thứ Sáu (hạn chót)”, còn “until Friday” nghĩa là “kéo dài liên tục đến thứ Sáu” - hai ý nghĩa này khác nhau.

Cách nghe cách diễn đạt thời gian

Cách diễn đạt thời gian không chỉ đơn thuần là “đọc số”, mà còn có những cách nói đặc trưng của tiếng Anh.

Cách diễn đạtÝ nghĩa
8:00 → eight o’clockđúng 8 giờ
8:15 → a quarter past eight8 giờ 15 phút (qua 8 giờ 15 phút)
8:30 → half past eight8 giờ rưỡi
8:45 → a quarter to nine15 phút trước 9 giờ (= 8 giờ 45 phút)
10:05 → five past ten10 giờ 5 phút
11:50 → ten to twelve10 phút trước 12 giờ

Lưu ý: “half past” hay “quarter to” là những cách diễn đạt khó nghe nếu chưa quen. Thay vì chỉ đơn giản sắp xếp các con số, hãy nắm bắt thời gian dựa vào việc đó là “past” hay “to”.

Các cụm từ thường gặp liên quan đến ngày tháng, thời gian

  • in the morning / in the afternoon / in the evening
  • at night / at midnight / at noon
  • this weekend / next week / the following month
  • from Monday to Friday / between 9 and 12
  • by tomorrow / until next Monday

Lưu ý trong kỳ thi: “by” và “until” là bẫy mà người ra đề thường sử dụng. Nếu hiểu sai ý nghĩa, bạn sẽ mất điểm đáp án đúng.

  • by Friday → trước thứ Sáu (hạn chót)
  • until Friday → kéo dài liên tục đến thứ Sáu (tiếp diễn)
05

Đặc điểm và cách ôn luyện theo từng phần của Listening

IELTS Listening gồm 4 phần (Part 1–4), với hình thức câu hỏi, cách nói và độ khó tăng dần theo từng cấp độ. Nắm rõ nội dung xuất hiện ở mỗi Part và học ôn luyện riêng biệt chính là con đường ngắn nhất để nâng cao điểm số.

Part 1: Hội thoại đời thường (đặt chỗ, hỏi thông tin...)

Đặc điểm:

  • Hình thức hội thoại giữa 2 người (ví dụ: công ty du lịch, lễ tân khách sạn...)
  • Chủ yếu là tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng, số tiền
  • Âm thanh tương đối chậm, từ vựng cũng đơn giản

Điểm mấu chốt để ôn luyện:

  • Tập trung luyện nghe số liệu, cách đánh vần, ngày tháng.
  • Làm quen với hình thức câu hỏi điền form (Form Completion).
  • Luyện phán đoán từ loại (danh từ, tính từ...) dựa vào ngữ cảnh, thay vì chỉ viết theo âm nghe được.

Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Shadowing các đoạn hội thoại giả định đặt chỗ qua điện thoại hoặc check-in khách sạn.

Part 2: Giải thích, hướng dẫn, bài về bản đồ

Đặc điểm:

  • Giải thích bởi một người nói (ví dụ: hướng dẫn tham quan khuôn viên trường, giới thiệu bảo tàng)
  • Xuất hiện hình vẽ, bản đồ, sơ đồ tầng
  • Kiểm tra khả năng nắm bắt chính xác “vị trí, phương hướng, trình tự”

Điểm mấu chốt để ôn luyện:

  • Học thuộc các cách diễn đạt vị trí như “next to”, “across from”, “behind”.
  • Vừa nghe vừa luyện tập hình dung bằng cách di chuyển mũi tên bằng bút.
  • Suy nghĩ theo góc nhìn của người nói (góc nhìn người nghe) sẽ giúp tỷ lệ đúng tăng lên.

Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Với bài bản đồ, luyện đi luyện lại đề thi cũ từ bộ Cambridge IELTS là hiệu quả nhất.

Part 3: Hội thoại giữa các sinh viên (hình thức thảo luận)

Đặc điểm:

  • Hội thoại giữa 2–3 sinh viên (ví dụ: kế hoạch dự án, làm việc nhóm)
  • Chủ yếu là câu hỏi về sự khác biệt ý kiến hoặc điểm đồng thuận giữa các bên
  • Cách nói tự nhiên, tốc độ nhanh, thường đổi hướng giữa câu

Điểm mấu chốt để ôn luyện:

  • Đánh dấu các cách diễn đạt chuyển hướng ý kiến như “I agree”, “That’s a good point, but…”.
  • Làm quen với các dạng câu hỏi như “both think”, “only one of them agrees”.
  • Luyện tập phân biệt ý kiến của từng người nói bằng ghi chú.

Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Sử dụng BBC Learning English hoặc IELTS Listening Practice dạng thảo luận để chủ động phân biệt “người nói A, B”.

Part 4: Bài giảng học thuật (hình thức độc thoại)

Đặc điểm:

  • Âm thanh theo phong cách bài giảng với nội dung chuyên sâu (sinh học, môi trường, lịch sử...)
  • Chủ yếu là câu hỏi điền vào biểu đồ, ghi chú, hoặc sổ tay
  • Nội dung dài, cần khả năng tập trung và tóm tắt

Điểm mấu chốt để ôn luyện:

  • Nghe các **tín hiệu cấu trúc (signpost words)** như “Firstly”, “In conclusion”, “Another reason”.
  • Vừa dự đoán mạch nội dung vừa ghi chú.
  • Nghe thuật ngữ chuyên ngành theo “gốc từ” (ví dụ: biolog-, econom-, histor-).

Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Sử dụng video TED Talks hoặc bài giảng đại học có phụ đề tiếng Anh, và luyện tập “tóm tắt nội dung bằng tiếng Việt sau mỗi phút”.

Bảng tổng hợp: đặc điểm và cách ôn luyện theo từng Part

PartNội dungĐộ khóĐiểm trọng tâm cần ôn luyện
1Hội thoại đời thường (đặt chỗ, hỏi thông tin)★☆☆☆Số liệu, đánh vần, ngày tháng
2Giải thích, hướng dẫn bản đồ★★☆☆Phương hướng, quan hệ vị trí
3Hội thoại sinh viên★★★☆Phân biệt ý kiến, diễn biến câu chuyện
4Bài giảng học thuật★★★★Nắm bắt cấu trúc, từ vựng chuyên ngành
06

Phương pháp luyện nghe hiệu quả

Để nâng cao điểm số IELTS Listening, chỉ “nghe tiếng Anh” đơn thuần là chưa đủ. Luyện tập theo 4 bước **“Nghe → Viết → Nói → Phân tích”** sẽ giúp bạn chắc chắn nâng cao điểm số. Dưới đây là những phương pháp thực tế giúp bạn nâng cao năng lực hiệu quả dù chỉ trong thời gian ngắn.

1. Rèn luyện đôi tai bằng dictation 1 phút

Cách thực hiện:

  • Chọn đoạn âm thanh khoảng 1 phút, nghe nhiều lần và viết lại toàn bộ nội dung.
  • Kiểm tra phần không nghe được bằng transcript.
  • Đặc biệt chú ý luyện tập với số liệu, ngày tháng, danh từ riêng.

Hiệu quả:

  • Trở nên vững vàng hơn khi nghe các âm yếu (ví dụ: gonna, wanna, of it → ovit).
  • Tốc độ ghi chú cũng được cải thiện.

Tài liệu được khuyến nghị:

  • Cambridge IELTS Official Practice Tests
  • British Council – Listening Practice Tests
  • IELTS Liz Listening Practice (YouTube)

2. Xem BBC, TED với phụ đề tiếng Anh

Cách thực hiện:

  • Lần đầu xem có phụ đề tiếng Anh để hiểu nội dung.
  • Lần thứ hai xem không phụ đề để kiểm tra mức độ hiểu được.
  • Lập danh sách các từ không nghe được để ôn lại.

Hiệu quả:

  • Làm quen với nhiều giọng khác nhau (Anh, Úc, Canada), tạo sức chịu đựng cho kỳ thi thật.
  • Có ý thức về mạch nội dung và cấu trúc, cũng là cách ôn luyện cho Part 4.

Kênh được khuyến nghị:

  • BBC Learning English
  • TED-Ed / TEDx Talks
  • IELTS Official Channel (YouTube)

3. Tận dụng bộ đề chính thức của IELTS kết hợp ứng dụng

Lý do: Vì IELTS Listening có hình thức đề thi đặc trưng riêng (diễn đạt lại câu hỏi, trắc nghiệm nhiều lựa chọn...), việc luyện tập theo đúng hình thức thi thật là quan trọng nhất.

Tài liệu được khuyến nghị:

  • Cambridge IELTS 18–20 (bộ đề thi cũ mới nhất)
  • IELTS Prep App (chính thức của British Council)
  • IELTS Trainer 2 (Cambridge University Press)

Điểm mấu chốt:

  • Sau khi giải đề thử, dùng transcript để kiểm tra căn cứ của đáp án.
  • Đánh dấu phần không nghe được trong transcript và ôn lại với tốc độ phát chậm hơn.

4. Nắm bắt cảm giác âm thanh bằng “Shadowing + Repeating”

Cách thực hiện:

  • Dừng âm thanh sau mỗi câu và lặp lại với cùng nhịp điệu, phát âm.
  • Cử động miệng như thể đang tái hiện lại chính xác âm thanh đã nghe được.

Hiệu quả:

  • Làm quen với nhịp điệu và ngữ điệu của tiếng Anh.
  • Dần dần có thể nghe được “sự nối âm (linking)” một cách tự nhiên.

Tài liệu luyện tập: Transcript của IELTS, tin tức, các cảnh hội thoại trong phim... Dù chỉ 5 phút mỗi ngày, nếu duy trì liên tục, hiệu quả sẽ rất lớn.

5. Ghi lại nhật ký học tập để “trực quan hóa điểm yếu”

Cách thực hiện:

  • Ghi chú lại những chỗ, từ, mẫu phát âm không nghe được.
  • Xem lại theo từng tuần, phân loại các mẫu yếu như “số liệu”, “ngày tháng”, “nhiều người nói”.

Hiệu quả:

  • Thoát khỏi kiểu luyện nghe cảm tính, có thể thực hiện học tập theo hướng phân tích giúp nâng cao điểm số.

Công cụ được khuyến nghị:

  • Ghi nhật ký đơn giản bằng Notion hoặc Google Sheets
  • Ôn lại các từ thường gặp bằng ứng dụng thẻ từ vựng (Anki / Quizlet)

6. Kết hợp Listening và Speaking

Việc “nói ra” những cách diễn đạt đã học được từ Listening sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn. Đặc biệt, việc áp dụng các cách diễn đạt học thuật xuất hiện ở Part 3, 4 vào cả Speaking cũng rất hiệu quả.

Ví dụ:

  • “One major reason is that…” xuất hiện trong Listening → tái sử dụng trong Speaking
  • “Another point to consider is…” → có thể dùng khi trình bày ý kiến

Tiếp theo là

07

Tổng kết

Để đạt điểm cao trong IELTS Listening, không chỉ cần “năng lực tiếng Anh” mà còn cần sự tập trung và làm quen để không bỏ lỡ các chi tiết. Đặc biệt, số liệu, ngày tháng, thứ trong tuần, địa chỉ, cách đánh vần tên đều xuất hiện thường xuyên ở mọi Part. Khi có thể nghe chắc chắn những điều này, điểm số Listening tổng thể sẽ ổn định vượt bậc.

Hãy cùng tổng hợp lại những điểm đã giới thiệu trong bài viết này.

✅ Nắm vững từ vựng thường gặp — học thuộc các chủ đề kinh điển như đặt chỗ, đời sống đại học, bản đồ, số tiền ✅ Luyện nghe số liệu, ngày tháng — rèn luyện khả năng phán đoán qua trọng âm và ngữ cảnh ✅ Xác định rõ cách ôn luyện theo từng Part — làm quen với đặc điểm và mẫu câu hỏi của mỗi Part ✅ Duy trì dictation, shadowing — làm quen với thói quen phát âm và nhịp điệu ✅ Áp dụng học tập theo hướng phân tích — ghi lại nguyên nhân không nghe được để khắc phục

IELTS Listening là kỳ thi mà thay vì nghe một cách mù quáng, việc “làm quen tai nghe một cách có chiến lược” sẽ chắc chắn mang lại kết quả. Vì luyện tập ngắn hằng ngày cũng đủ mang lại hiệu quả, hãy tham khảo nội dung lần này và tích lũy dần việc học phù hợp với điểm yếu của bản thân.

08

FAQ

Cần bao nhiêu thời gian học cho IELTS Listening?

Tùy thuộc vào band điểm mục tiêu. Từ 5.5 lên 6.5 cần khoảng 6–8 tuần, thực tế là duy trì luyện tập tập trung 30–45 phút mỗi ngày (ba trụ cột: dictation, shadowing, ôn tập đề thi cũ).

Bí quyết phân biệt số (13/30, 15/50...)?

Phán đoán dựa vào vị trí trọng âm và danh từ theo sau. Các số đuôi “teen” (13, 15, 17) thường nhấn ở cuối, còn đuôi “ty” (30, 50, 70) thường nhấn ở đầu. Ngoài ra, ghi chú kèm theo đơn vị như fifty dollars / fifteen minutes sẽ giảm nhầm lẫn.

Nên viết “oh” hay “zero”? (số điện thoại...)

Dù âm thanh đọc là “oh”, đáp án viết số 0 vẫn không sao. Ví dụ: oh nine three → 093.

Nên viết ngày tháng, thời gian theo định dạng nào là đúng?

Trong nhiều trường hợp, các cách viết sau đều được chấm đúng (tuân theo chỉ dẫn của câu hỏi): ・Ngày tháng: 15 March / 15th March / March 15 ・Thời gian: 6:30 / 6.30 / half past six ・Tiền tệ: $5.75 / 5.75 dollars Tuy nhiên, hãy chú ý cách đọc theo kiểu Anh (ngày/tháng/năm), và khi viết nên khớp với định dạng ví dụ trong câu hỏi để an toàn.

“NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER” nghĩa là gì?

Đây là chỉ dẫn tối đa 2 từ và 1 số. Vượt quá số từ sẽ bị tính sai ngay lập tức. Mạo từ (a, the) và giới từ cũng được tính vào số từ.

Lỗi chính tả được chấp nhận đến mức nào?

Về cơ bản sẽ bị tính sai. Với danh từ riêng, hãy chép lại đúng cách đánh vần trong âm thanh. Các cách viết Anh - Mỹ như centre/center thường đều được chấp nhận, nhưng để an toàn nên khớp với cách viết trong câu hỏi.

Chữ hoa/chữ thường có ảnh hưởng đến việc chấm điểm không?

Thông thường không ảnh hưởng. Nếu lo lắng, bạn có thể viết thống nhất bằng chữ hoa (ví dụ: LIBRARY).

Yếu bài bản đồ. Nên luyện tập gì?

Học thuộc các cách diễn đạt vị trí như on your left / across from / next to / behind, và tạo thói quen vừa nghe vừa vẽ mũi tên. Quan trọng nhất là theo dõi sơ đồ theo góc nhìn của người nói (tay phải/trái của bạn).

Cách ôn luyện với các giọng (Anh, Úc, Canada...)?

Xem song song tin tức hoặc bài giảng với nhiều giọng khác nhau, so sánh cùng một chủ đề với các giọng khác nhau. Việc đưa vào các bài luyện tập ngắn tập trung vào sự khác biệt phát âm của số liệu, thứ trong tuần, địa danh sẽ rất hiệu quả.

Nên ghi chú như thế nào?

Không viết cả câu hoàn chỉnh, hãy nhanh chóng bắt ý chính bằng từ khóa và mũi tên, ký hiệu. Xác định trước thứ tự ưu tiên ghi chú theo từng Part như “số liệu, danh từ, phương hướng”.

Nên viết đáp án đúng theo từ nghe được?

Với dạng điền vào chỗ trống, về cơ bản nên dùng đúng từ trong bản ghi âm. Nếu thay bằng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt lại có thể bị tính sai (dạng trắc nghiệm thì khác).

Có thể điều chỉnh tai nghe, âm lượng vào ngày thi không?

Có thời gian kiểm tra âm lượng trước khi thi. Nếu cảm thấy bất thường ở phần đầu tiên, hãy ra hiệu ngay cho giám thị.

Có sự khác biệt về Listening giữa thi trên máy tính và thi giấy không?

Hình thức câu hỏi và tiêu chí chấm điểm giống nhau. Thi trên máy tính có ưu điểm là nhập trực tiếp trên màn hình, sửa lỗi đánh máy nhanh chóng. Thi giấy có ưu điểm là dễ nắm bắt tổng thể khi rà soát lại.

Nên sử dụng thời gian rà soát như thế nào? (bao gồm cả chép đáp án)

Giữa các phần có thời gian rà soát ngắn, và cuối cùng có thời gian kiểm tra tổng thể. Hãy tập trung kiểm tra số từ, chính tả, đơn vị (km, $, %), đuôi -s của số nhiều.

Ví dụ thực đơn học hiệu quả trong 1 tuần?

・Thứ Hai, Thứ Năm: Dictation 1 phút × 3 bài (chủ yếu số liệu, ngày tháng) ・Thứ Ba, Thứ Sáu: 1 bộ đề cũ → phân tích transcript → shadowing ・Thứ Tư: Chuyên sâu bài bản đồ (luyện diễn đạt vị trí + ghi chú mũi tên) ・Thứ Bảy: Luyện tóm tắt với âm thanh bài giảng (tóm tắt bằng tiếng Việt sau mỗi phút) ・Chủ Nhật: Cập nhật sổ từ vựng (kiểm tra lại từ vựng thường gặp / từ cần chú ý chính tả)

Nếu bỏ lỡ thông tin trong lúc thi thật thì làm sao?

Đừng dừng lại, hãy chuyển ngay sang câu tiếp theo. Vì các câu hỏi xuất hiện liên tiếp, nếu cố chấp vào một câu sẽ bị mất điểm dây chuyền. Với chỗ trống, hãy điền vào cuối cùng bằng cách suy đoán ngữ cảnh, và luôn tuân thủ giới hạn số từ.

Nên bắt đầu từ tài liệu nào?

Để làm quen với hình thức, hãy giải trọn 1 cuốn Cambridge IELTS mới nhất, sau đó xen kẽ với các âm thanh chuyên biệt theo điểm yếu (số liệu, bản đồ, bài giảng) sẽ hiệu quả hơn. Lặp lại với ứng dụng chính thức và âm thanh đề thi cũ là con đường vương đạo.

Hướng dẫn tổng hợp ôn thi IELTS – Bí quyết chinh phục toàn diện【Phiên bản 2026】Phương pháp và bí quyết luyện thi IELTS Listening: Hướng dẫn tổng hợp IELTS Listening【Phiên bản 2026】

Bước đầu tiên để luyện thi IELTS là chọn đúng môi trường học

Với các buổi học 1 kèm 1 và thi thử theo đúng định dạng đề thi thật, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn đạt điểm số mục tiêu theo con đường ngắn nhất.