

IELTS Listening là rào cản đầu tiên đối với những thí sinh chưa quen với “tốc độ tự nhiên” và “giọng đa dạng” của tiếng Anh. Đặc biệt ở giai đoạn hướng đến band điểm 6.0–7.0, nhiều người thường gặp phải nỗi lo “hiểu được ý nghĩa tổng thể nhưng lại bỏ lỡ các thông tin chi tiết như số liệu, ngày tháng”.
Trong IELTS, khả năng ghi chú chính xác nội dung đã nghe được và phản ánh vào câu trả lời là điều được yêu cầu. Đặc biệt, ở Part 1 và Part 2, các câu hỏi yêu cầu nghe chính xác thông tin gần với đời sống thực tế như đặt chỗ, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng xuất hiện rất thường xuyên. Nói cách khác, không chỉ cần khả năng hiểu tiếng Anh đơn thuần mà “khả năng phân biệt âm thanh” và “khả năng nhận diện mẫu câu” chính là chìa khóa để nâng cao điểm số.
Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các từ vựng thường gặp trong IELTS Listening, cùng với cách nghe số liệu và ngày tháng - những phần dễ mắc lỗi nhất. Nếu bạn muốn nâng cao độ chính xác khi nghe và chắc chắn cải thiện điểm số, hãy theo dõi bài viết đến hết nhé.
Trong IELTS Listening, mỗi lần thi lại xuất hiện một chủ đề khác nhau, nhưng thực tế các mẫu từ vựng được sử dụng lại rất giống nhau. Vì cùng một chủ đề (đặt chỗ, đời sống đại học, bản đồ, giá cả...) được lặp lại nhiều lần trong đề thi, nên việc nắm vững những từ vựng thường gặp này sẽ giúp tốc độ nghe và tỷ lệ trả lời đúng của bạn được cải thiện đáng kể.
| Từ tiếng Anh | Ý nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| booking / reservation | đặt chỗ | I’d like to make a reservation for two nights. |
| availability | tình trạng còn trống | Is there any availability this weekend? |
| single / double room | phòng đơn / phòng đôi | I prefer a double room. |
| deposit / refund | tiền đặt cọc / hoàn tiền | A small deposit is required. |
| surname / postcode | họ / mã bưu điện | Can I have your surname, please? |
Điểm mấu chốt: Trong tình huống đặt chỗ qua điện thoại hoặc tại quầy lễ tân, đôi khi tên, địa chỉ, số liệu... sẽ được đọc chậm rãi từng chữ một. Việc làm quen với cách đánh vần (ví dụ: “That’s spelled M-A-R-T-I-N”) là rất quan trọng.
| Từ tiếng Anh | Ý nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| lecture / tutorial | bài giảng / buổi xê-mi-na | The lecture starts at 9 a.m. |
| assignment / deadline | bài tập / hạn nộp | The deadline is next Monday. |
| supervisor | giáo viên hướng dẫn | She is my new supervisor. |
| accommodation | chỗ ở | I’m looking for student accommodation. |
| scholarship | học bổng | He received a scholarship from the university. |
Điểm mấu chốt: Part 3 chủ yếu là “hội thoại giữa các sinh viên”. Hãy chú ý lắng nghe cả những cách diễn đạt ý kiến như “discussion,” “opinion,” “agree/disagree”.
| Cách diễn đạt | Ý nghĩa |
|---|---|
| turn left / turn right | rẽ trái / rẽ phải |
| go straight | đi thẳng |
| across from / opposite | đối diện |
| behind / beside / next to | phía sau / bên cạnh / kế bên |
| entrance / exit | lối vào / lối ra |
| roundabout / intersection | bùng binh / giao lộ |
Điểm mấu chốt: Trong bài bản đồ, việc nắm bắt “vị trí tương đối” rất quan trọng. Vì các mô tả như “on your right” hay “in front of the library” được thể hiện theo góc nhìn của người nói, hãy vừa nhìn bản đồ vừa luyện tập hình dung.
| Từ tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|
| cost / price / fee | chi phí |
| rate / discount | tỷ lệ / giảm giá |
| total / amount | tổng cộng / số tiền |
| percentage | tỷ lệ phần trăm |
| per week / per month / annually | mỗi tuần / mỗi tháng / hằng năm |
Lưu ý: Ý nghĩa của số liệu như “13” và “30”, “15” và “50” thay đổi tùy theo vị trí trọng âm khi phát âm. Khi luyện nghe, đừng chỉ nghe từng số riêng lẻ mà hãy luyện nghe theo mạch của cả câu.
Trong IELTS Listening, khả năng nghe số liệu là yếu tố tạo ra sự chênh lệch điểm số lớn nhất. Ở Part 1 là số điện thoại, địa chỉ, số tiền; Part 2 là thời gian, khoảng cách; Part 3, 4 là số liệu thống kê, dữ liệu... Chìa khóa nằm ở việc có thể ghi chú chính xác số liệu trong mọi tình huống hay không.
Hãy nắm vững các điểm dưới đây để nâng cao độ chính xác khi nghe số liệu.
Vì âm thanh của các số khá giống nhau, bạn cần đặc biệt chú ý đến trọng âm để phân biệt.
| Số | Điểm cần lưu ý khi phát âm | Ví dụ dễ nhầm lẫn |
|---|---|---|
| 13 / 30 | thirteen / thirty → trọng âm rơi vào sau là “13” | Chú ý sự khác biệt giữa “Room thirteen” và “Room thirty” |
| 15 / 50 | fifteen / fifty → chú ý độ mạnh của âm “t” | “Fifteen dollars” và “Fifty dollars” |
| 17 / 70 | seventeen / seventy → phán đoán theo nhịp điệu | “Seventy kilometers” và “Seventeen kilometers” |
Mẹo: Nếu nghe cả danh từ đi kèm sau số (dollars, minutes, kilometers...), bạn sẽ dễ phán đoán hơn dựa theo ngữ cảnh.
Trong IELTS, số liệu thường xuất hiện liên tiếp dưới dạng hội thoại đời thường, và nếu làm quen với các cách nói đặc trưng, bạn sẽ nghe trôi chảy hơn.
| Nội dung | Ví dụ | Mẹo nghe |
|---|---|---|
| Số điện thoại | 093-582-7614 → “oh nine three five eight two seven six one four” | “zero” thường được đọc là “oh” |
| Giá cả | $5.75 → “five dollars seventy-five” | Dấu thập phân thường bị lược bỏ |
| Địa chỉ | Flat 2B, 15 Baker Street | Không nhầm vị trí trọng âm của “fifteen” |
| Thời gian | 6:45 → “a quarter to seven” | Ghi nhớ cách diễn đạt “quarter to/past” |
Luyện tập lặp lại việc nghe đoạn âm thanh 1 phút và chỉ viết chính xác các con số. Khi đã quen, hãy viết lại toàn bộ câu để rèn luyện đôi tai thực chiến hơn.
Chọn ra chỉ những “câu có chứa số liệu” từ tin tức hoặc âm thanh đề thi thử. → Lặp lại việc nghe, chép chính tả và shadowing để làm quen với “thói quen phát âm”.
Không chỉ nghe mà việc bản thân có thể phát âm đúng cũng rất quan trọng. Khi bạn có thể tự tin nói ra các số trong tiếng Anh, độ chính xác khi nghe cũng sẽ tự nhiên được nâng cao.
Điểm mấu chốt trong kỳ thi: Khi các từ như “about”, “around”, “more than” xuất hiện trước hoặc sau số liệu, con số cần viết vào đáp án đôi khi không phải là con số nghe được nguyên văn. Hãy có ý thức nghe “phạm vi ý nghĩa” thay vì chỉ nghe “con số chính xác”.
Trong IELTS Listening, thông tin về ngày tháng, thứ trong tuần và thời gian xuất hiện rất thường xuyên. Đặc biệt ở Part 1, có nhiều câu hỏi yêu cầu nghe ngày giờ đặt chỗ hoặc sự kiện, và đây cũng là điểm dễ mắc lỗi cùng với số liệu. Ở đây, chúng tôi sẽ tổng hợp những cách diễn đạt dễ gây nhầm lẫn trong kỳ thi thực tế cùng mẹo phân biệt khi nghe.
Các thứ trong tuần có những từ phát âm gần giống nhau nên cần đặc biệt chú ý. Đặc biệt, “Tuesday” và “Thursday” khiến nhiều thí sinh bị nhầm lẫn.
| Từ tiếng Anh | Điểm cần lưu ý khi phát âm | Chú ý |
|---|---|---|
| Monday | ˈmʌn.deɪ | Đôi khi được viết tắt là “Mon” |
| Tuesday | ˈtjuːz.deɪ | Dễ nhầm lẫn với “Thursday” |
| Wednesday | ˈwenz.deɪ | Không phát âm chữ “d” |
| Thursday | ˈθɜːz.deɪ | Được viết tắt là “Thurs” |
| Friday | ˈfraɪ.deɪ | Được viết tắt là “Fri” |
| Saturday | ˈsæt.ə.deɪ | Được viết tắt là “Sat” |
| Sunday | ˈsʌn.deɪ | Được viết tắt là “Sun” |
Mẹo: Dù được nói bằng từ viết tắt cũng đừng hoảng, hãy “phán đoán theo ngữ cảnh”. Ví dụ:
“We’ll meet on Thurs at 10.” → có nghĩa là Thursday (thứ Năm).
Trong tiếng Anh, thứ tự ngày → tháng hoặc tháng → ngày khác nhau giữa Anh và Mỹ. Vì IELTS chủ yếu sử dụng cách viết theo kiểu Anh (ngày/tháng/năm), hãy chú ý điều này.
| Cách viết | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| March 15th | the fifteenth of March | ngày 15 tháng 3 |
| April 2 | April the second | ngày 2 tháng 4 |
| 05/07/2025 | the fifth of July, twenty twenty-five | ngày 5 tháng 7 năm 2025 (kiểu Anh) |
| 07/05/2025 | July 5th, twenty twenty-five | ngày 5 tháng 7 năm 2025 (kiểu Mỹ) |
Mẹo:
Cách diễn đạt thời gian không chỉ đơn thuần là “đọc số”, mà còn có những cách nói đặc trưng của tiếng Anh.
| Cách diễn đạt | Ý nghĩa |
|---|---|
| 8:00 → eight o’clock | đúng 8 giờ |
| 8:15 → a quarter past eight | 8 giờ 15 phút (qua 8 giờ 15 phút) |
| 8:30 → half past eight | 8 giờ rưỡi |
| 8:45 → a quarter to nine | 15 phút trước 9 giờ (= 8 giờ 45 phút) |
| 10:05 → five past ten | 10 giờ 5 phút |
| 11:50 → ten to twelve | 10 phút trước 12 giờ |
Lưu ý: “half past” hay “quarter to” là những cách diễn đạt khó nghe nếu chưa quen. Thay vì chỉ đơn giản sắp xếp các con số, hãy nắm bắt thời gian dựa vào việc đó là “past” hay “to”.
Lưu ý trong kỳ thi: “by” và “until” là bẫy mà người ra đề thường sử dụng. Nếu hiểu sai ý nghĩa, bạn sẽ mất điểm đáp án đúng.
IELTS Listening gồm 4 phần (Part 1–4), với hình thức câu hỏi, cách nói và độ khó tăng dần theo từng cấp độ. Nắm rõ nội dung xuất hiện ở mỗi Part và học ôn luyện riêng biệt chính là con đường ngắn nhất để nâng cao điểm số.
Đặc điểm:
Điểm mấu chốt để ôn luyện:
Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Shadowing các đoạn hội thoại giả định đặt chỗ qua điện thoại hoặc check-in khách sạn.
Đặc điểm:
Điểm mấu chốt để ôn luyện:
Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Với bài bản đồ, luyện đi luyện lại đề thi cũ từ bộ Cambridge IELTS là hiệu quả nhất.
Đặc điểm:
Điểm mấu chốt để ôn luyện:
Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Sử dụng BBC Learning English hoặc IELTS Listening Practice dạng thảo luận để chủ động phân biệt “người nói A, B”.
Đặc điểm:
Điểm mấu chốt để ôn luyện:
Phương pháp luyện tập được khuyến nghị: Sử dụng video TED Talks hoặc bài giảng đại học có phụ đề tiếng Anh, và luyện tập “tóm tắt nội dung bằng tiếng Việt sau mỗi phút”.
| Part | Nội dung | Độ khó | Điểm trọng tâm cần ôn luyện |
|---|---|---|---|
| 1 | Hội thoại đời thường (đặt chỗ, hỏi thông tin) | ★☆☆☆ | Số liệu, đánh vần, ngày tháng |
| 2 | Giải thích, hướng dẫn bản đồ | ★★☆☆ | Phương hướng, quan hệ vị trí |
| 3 | Hội thoại sinh viên | ★★★☆ | Phân biệt ý kiến, diễn biến câu chuyện |
| 4 | Bài giảng học thuật | ★★★★ | Nắm bắt cấu trúc, từ vựng chuyên ngành |
Để nâng cao điểm số IELTS Listening, chỉ “nghe tiếng Anh” đơn thuần là chưa đủ. Luyện tập theo 4 bước **“Nghe → Viết → Nói → Phân tích”** sẽ giúp bạn chắc chắn nâng cao điểm số. Dưới đây là những phương pháp thực tế giúp bạn nâng cao năng lực hiệu quả dù chỉ trong thời gian ngắn.
Cách thực hiện:
Hiệu quả:
Tài liệu được khuyến nghị:
Cách thực hiện:
Hiệu quả:
Kênh được khuyến nghị:
Lý do: Vì IELTS Listening có hình thức đề thi đặc trưng riêng (diễn đạt lại câu hỏi, trắc nghiệm nhiều lựa chọn...), việc luyện tập theo đúng hình thức thi thật là quan trọng nhất.
Tài liệu được khuyến nghị:
Điểm mấu chốt:
Cách thực hiện:
Hiệu quả:
Tài liệu luyện tập: Transcript của IELTS, tin tức, các cảnh hội thoại trong phim... Dù chỉ 5 phút mỗi ngày, nếu duy trì liên tục, hiệu quả sẽ rất lớn.
Cách thực hiện:
Hiệu quả:
Công cụ được khuyến nghị:
Việc “nói ra” những cách diễn đạt đã học được từ Listening sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn. Đặc biệt, việc áp dụng các cách diễn đạt học thuật xuất hiện ở Part 3, 4 vào cả Speaking cũng rất hiệu quả.
Ví dụ:
Tiếp theo là
Để đạt điểm cao trong IELTS Listening, không chỉ cần “năng lực tiếng Anh” mà còn cần sự tập trung và làm quen để không bỏ lỡ các chi tiết. Đặc biệt, số liệu, ngày tháng, thứ trong tuần, địa chỉ, cách đánh vần tên đều xuất hiện thường xuyên ở mọi Part. Khi có thể nghe chắc chắn những điều này, điểm số Listening tổng thể sẽ ổn định vượt bậc.
Hãy cùng tổng hợp lại những điểm đã giới thiệu trong bài viết này.
✅ Nắm vững từ vựng thường gặp — học thuộc các chủ đề kinh điển như đặt chỗ, đời sống đại học, bản đồ, số tiền ✅ Luyện nghe số liệu, ngày tháng — rèn luyện khả năng phán đoán qua trọng âm và ngữ cảnh ✅ Xác định rõ cách ôn luyện theo từng Part — làm quen với đặc điểm và mẫu câu hỏi của mỗi Part ✅ Duy trì dictation, shadowing — làm quen với thói quen phát âm và nhịp điệu ✅ Áp dụng học tập theo hướng phân tích — ghi lại nguyên nhân không nghe được để khắc phục
IELTS Listening là kỳ thi mà thay vì nghe một cách mù quáng, việc “làm quen tai nghe một cách có chiến lược” sẽ chắc chắn mang lại kết quả. Vì luyện tập ngắn hằng ngày cũng đủ mang lại hiệu quả, hãy tham khảo nội dung lần này và tích lũy dần việc học phù hợp với điểm yếu của bản thân.
Cần bao nhiêu thời gian học cho IELTS Listening?
Tùy thuộc vào band điểm mục tiêu. Từ 5.5 lên 6.5 cần khoảng 6–8 tuần, thực tế là duy trì luyện tập tập trung 30–45 phút mỗi ngày (ba trụ cột: dictation, shadowing, ôn tập đề thi cũ).
Bí quyết phân biệt số (13/30, 15/50...)?
Phán đoán dựa vào vị trí trọng âm và danh từ theo sau. Các số đuôi “teen” (13, 15, 17) thường nhấn ở cuối, còn đuôi “ty” (30, 50, 70) thường nhấn ở đầu. Ngoài ra, ghi chú kèm theo đơn vị như fifty dollars / fifteen minutes sẽ giảm nhầm lẫn.
Nên viết “oh” hay “zero”? (số điện thoại...)
Dù âm thanh đọc là “oh”, đáp án viết số 0 vẫn không sao. Ví dụ: oh nine three → 093.
Nên viết ngày tháng, thời gian theo định dạng nào là đúng?
Trong nhiều trường hợp, các cách viết sau đều được chấm đúng (tuân theo chỉ dẫn của câu hỏi): ・Ngày tháng: 15 March / 15th March / March 15 ・Thời gian: 6:30 / 6.30 / half past six ・Tiền tệ: $5.75 / 5.75 dollars Tuy nhiên, hãy chú ý cách đọc theo kiểu Anh (ngày/tháng/năm), và khi viết nên khớp với định dạng ví dụ trong câu hỏi để an toàn.
“NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER” nghĩa là gì?
Đây là chỉ dẫn tối đa 2 từ và 1 số. Vượt quá số từ sẽ bị tính sai ngay lập tức. Mạo từ (a, the) và giới từ cũng được tính vào số từ.
Lỗi chính tả được chấp nhận đến mức nào?
Về cơ bản sẽ bị tính sai. Với danh từ riêng, hãy chép lại đúng cách đánh vần trong âm thanh. Các cách viết Anh - Mỹ như centre/center thường đều được chấp nhận, nhưng để an toàn nên khớp với cách viết trong câu hỏi.
Chữ hoa/chữ thường có ảnh hưởng đến việc chấm điểm không?
Thông thường không ảnh hưởng. Nếu lo lắng, bạn có thể viết thống nhất bằng chữ hoa (ví dụ: LIBRARY).
Yếu bài bản đồ. Nên luyện tập gì?
Học thuộc các cách diễn đạt vị trí như on your left / across from / next to / behind, và tạo thói quen vừa nghe vừa vẽ mũi tên. Quan trọng nhất là theo dõi sơ đồ theo góc nhìn của người nói (tay phải/trái của bạn).
Cách ôn luyện với các giọng (Anh, Úc, Canada...)?
Xem song song tin tức hoặc bài giảng với nhiều giọng khác nhau, so sánh cùng một chủ đề với các giọng khác nhau. Việc đưa vào các bài luyện tập ngắn tập trung vào sự khác biệt phát âm của số liệu, thứ trong tuần, địa danh sẽ rất hiệu quả.
Nên ghi chú như thế nào?
Không viết cả câu hoàn chỉnh, hãy nhanh chóng bắt ý chính bằng từ khóa và mũi tên, ký hiệu. Xác định trước thứ tự ưu tiên ghi chú theo từng Part như “số liệu, danh từ, phương hướng”.
Nên viết đáp án đúng theo từ nghe được?
Với dạng điền vào chỗ trống, về cơ bản nên dùng đúng từ trong bản ghi âm. Nếu thay bằng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt lại có thể bị tính sai (dạng trắc nghiệm thì khác).
Có thể điều chỉnh tai nghe, âm lượng vào ngày thi không?
Có thời gian kiểm tra âm lượng trước khi thi. Nếu cảm thấy bất thường ở phần đầu tiên, hãy ra hiệu ngay cho giám thị.
Có sự khác biệt về Listening giữa thi trên máy tính và thi giấy không?
Hình thức câu hỏi và tiêu chí chấm điểm giống nhau. Thi trên máy tính có ưu điểm là nhập trực tiếp trên màn hình, sửa lỗi đánh máy nhanh chóng. Thi giấy có ưu điểm là dễ nắm bắt tổng thể khi rà soát lại.
Nên sử dụng thời gian rà soát như thế nào? (bao gồm cả chép đáp án)
Giữa các phần có thời gian rà soát ngắn, và cuối cùng có thời gian kiểm tra tổng thể. Hãy tập trung kiểm tra số từ, chính tả, đơn vị (km, $, %), đuôi -s của số nhiều.
Ví dụ thực đơn học hiệu quả trong 1 tuần?
・Thứ Hai, Thứ Năm: Dictation 1 phút × 3 bài (chủ yếu số liệu, ngày tháng) ・Thứ Ba, Thứ Sáu: 1 bộ đề cũ → phân tích transcript → shadowing ・Thứ Tư: Chuyên sâu bài bản đồ (luyện diễn đạt vị trí + ghi chú mũi tên) ・Thứ Bảy: Luyện tóm tắt với âm thanh bài giảng (tóm tắt bằng tiếng Việt sau mỗi phút) ・Chủ Nhật: Cập nhật sổ từ vựng (kiểm tra lại từ vựng thường gặp / từ cần chú ý chính tả)
Nếu bỏ lỡ thông tin trong lúc thi thật thì làm sao?
Đừng dừng lại, hãy chuyển ngay sang câu tiếp theo. Vì các câu hỏi xuất hiện liên tiếp, nếu cố chấp vào một câu sẽ bị mất điểm dây chuyền. Với chỗ trống, hãy điền vào cuối cùng bằng cách suy đoán ngữ cảnh, và luôn tuân thủ giới hạn số từ.
Nên bắt đầu từ tài liệu nào?
Để làm quen với hình thức, hãy giải trọn 1 cuốn Cambridge IELTS mới nhất, sau đó xen kẽ với các âm thanh chuyên biệt theo điểm yếu (số liệu, bản đồ, bài giảng) sẽ hiệu quả hơn. Lặp lại với ứng dụng chính thức và âm thanh đề thi cũ là con đường vương đạo.