

Trong bài thi IELTS Speaking, bạn cần có khả năng truyền đạt suy nghĩ của mình một cách dễ hiểu và bằng tiếng Anh tự nhiên trong thời gian giới hạn. Lúc này, “các cụm từ hữu ích” sẽ rất có ích. Nếu trang bị sẵn những cụm từ phù hợp, bạn có thể giảm thời gian bị ngắc ngứ và tạo ra câu trả lời logic, trôi chảy.
Bài viết này tổng hợp các cách diễn đạt có thể sử dụng theo từng nhóm chủ đề thường gặp trong bài thi, như giới thiệu bản thân, trình bày ý kiến, so sánh, dự đoán... Thay vì học thuộc lòng và dùng nguyên xi, hãy luyện tập bằng cách điều chỉnh cho phù hợp với kinh nghiệm và ý kiến của bản thân, để những cụm từ này có thể tự nhiên bật ra khi vào phòng thi thật.
Ở phần mở đầu bài thi Speaking, thường có nhiều câu hỏi đơn giản như tên, quê quán, sở thích. Hãy nắm sẵn những cụm từ hữu ích giúp bạn thể hiện bản thân một cách tự nhiên, đồng thời giải tỏa sự hồi hộp.
Ví dụ các cụm từ hữu ích
Lưu ý: Dù nói ngắn gọn nhưng hãy nói rõ ràng, và thêm một chút câu chuyện mang dấu ấn cá nhân sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn.
Part 3 kiểm tra khả năng trình bày ý kiến của bản thân về các chủ đề trừu tượng, mang tính xã hội. Hãy ghi nhớ những cụm từ hữu ích giúp bạn truyền đạt suy nghĩ một cách rõ ràng, cũng như thể hiện lập trường đồng ý hoặc phản đối một cách trôi chảy.
Ví dụ các cụm từ hữu ích
Lưu ý: Khi trình bày ý kiến, hãy luôn kèm theo lý do hoặc ví dụ để nghe logic hơn.
Trong IELTS Speaking, việc không chỉ trả lời đơn giản “Yes/No” mà còn trình bày rõ ràng lý do sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn. Hãy trang bị sẵn những cụm từ giúp kết nối lý do một cách tự nhiên.
Ví dụ các cụm từ hữu ích
Lưu ý: Sau khi nêu lý do, nếu có thể thêm ví dụ cụ thể thì tính thuyết phục sẽ tăng lên.
Trong IELTS Speaking, thường xuất hiện các câu hỏi yêu cầu so sánh hai sự việc trở lên và nêu ý kiến. Bằng cách sắp xếp rõ sự khác biệt và điểm chung khi trả lời, bạn có thể thể hiện được khả năng diễn đạt logic.
Ví dụ các cụm từ hữu ích
Lưu ý: Khi so sánh, ngoài việc chỉ ra sự khác biệt, nếu bạn còn đề cập đến “cái nào tốt hơn” hoặc “có thay đổi tùy theo tình huống hay không” thì sẽ được đánh giá cao hơn.
Trong Part 3, thường xuất hiện các câu hỏi kiểu “tương lai sẽ ra sao”. Thay vì khẳng định chắc chắn, việc sử dụng những cụm từ diễn đạt theo hướng “khả năng” hoặc “dự đoán” sẽ nghe tự nhiên hơn.
Ví dụ các cụm từ hữu ích
Lưu ý: Khi nói về tương lai, bí quyết là không khẳng định chắc chắn “chắc chắn sẽ như vậy” mà nên sử dụng cách diễn đạt nhẹ nhàng, mềm mỏng.
Trong IELTS Speaking, việc thêm ví dụ cụ thể để chứng minh cho ý kiến và lý do sẽ tăng tính thuyết phục. Đặc biệt trong Part 2 và Part 3, nếu bạn có thể giới thiệu ngắn gọn trải nghiệm cá nhân hoặc dẫn chứng xã hội, điều đó sẽ giúp bạn được đánh giá cao hơn.
Ví dụ các cụm từ hữu ích
Lưu ý: Khi đưa ra ví dụ, hãy nói ngắn gọn và cụ thể. Nếu nói quá dài, trọng tâm sẽ bị mờ nhạt, vì vậy hãy chú ý điều này.
Trong lúc thi, đôi khi bạn không thể nghĩ ra câu trả lời ngay lập tức. Nếu sử dụng những cụm từ tự nhiên để câu giờ, bạn có thể tránh im lặng trong khi vẫn tranh thủ được thời gian suy nghĩ.
Ví dụ các cụm từ hữu ích
Lưu ý: Để tránh im lặng, việc chuẩn bị sẵn “cụm từ câu giờ” sẽ giúp bạn yên tâm hơn. Nếu sử dụng một cách tự nhiên, đánh giá về độ trôi chảy cũng sẽ không bị giảm.
Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking, ngoài vốn từ vựng và ngữ pháp, việc bạn có thể vận dụng một cách tự nhiên “các cụm từ hữu ích có thể sử dụng” cũng rất quan trọng.
Những cụm từ được giới thiệu trong bài này bao quát các tình huống thường gặp trong bài thi, từ giới thiệu bản thân, trình bày ý kiến, giải thích lý do, so sánh, dự đoán tương lai, đưa ra ví dụ cụ thể cho đến các cách diễn đạt để câu giờ. Thay vì chỉ học thuộc lòng, hãy luyện tập theo kinh nghiệm và ý kiến của bản thân để có thể nói trôi chảy trong buổi thi thật.
Bí quyết là “nói thành tiếng ngay từ khi luyện tập”. Bằng cách lặp lại trước gương hoặc sử dụng ghi âm, bạn sẽ có thể tự tin bước vào kỳ thi.
Chỉ cần học thuộc lòng các cụm từ hữu ích của IELTS Speaking là đủ chưa?
Chỉ học thuộc lòng thôi là chưa đủ. Hãy tập luyện gắn các cụm từ này với kinh nghiệm và ý kiến của bản thân, đồng thời luyện tập để có thể diễn đạt lại linh hoạt theo từng tình huống.
Cụm từ nào nên nói đầu tiên ở Part 1 để tạo ấn tượng tốt?
Những cách giới thiệu bản thân ngắn gọn, rõ ràng như “I was born and raised in … / In my free time, I usually …” đều rất hiệu quả. Hãy tóm gọn trong 1–2 câu.
Cụm từ kinh điển khi trình bày ý kiến là gì?
“In my opinion, … / From my perspective, … / I strongly believe that …” là những cụm từ dễ sử dụng. Sau đó hãy thêm 1–2 lý do.
Làm sao để diễn đạt sự đồng ý/phản đối một cách lịch sự?
Đồng ý thì dùng “I couldn’t agree more.”, đồng ý có bảo lưu thì dùng “I see your point, but …”, còn phản đối thì dùng “On the contrary, …”
Cách diễn đạt để nối tiếp giải thích lý do một cách trôi chảy là gì?
Hãy triển khai một cách logic bằng các cụm từ như “The main reason is that … / This is mainly because … / Another contributing factor is …”
Khuôn mẫu hữu ích cho so sánh, đối chiếu là gì?
“Compared to A, B … / On the one hand …, on the other hand … / While it is true that A, it is also important that B …” là những mẫu câu kinh điển.
Cách diễn đạt an toàn để dự đoán tương lai là gì?
Hãy tránh khẳng định chắc chắn và điều chỉnh mức độ tự tin bằng những cụm từ như “It’s likely that … / I expect that … / If this trend continues, we might see …”
Cách mở đầu tự nhiên khi muốn đưa ra ví dụ là gì?
Hãy sử dụng “For example, … / To illustrate this point, … / A good case in point is …” và thêm một ví dụ ngắn gọn, cụ thể.
Cụm từ câu giờ khi bí câu trả lời là gì?
Hãy sử dụng “That’s an interesting question. / Let me think for a moment. / Well, to be honest …” và quay lại ý chính trong 5–7 giây.
Phương pháp luyện tập để cụm từ trở nên tự nhiên là gì?
・Shadowing: nói chồng theo âm thanh ・Phân tách → tái cấu trúc: hoán đổi khuôn mẫu thành chuyện của riêng mình ・Ghi âm, tự xem lại: cắt bỏ những cách diễn đạt dư thừa
Điểm tạo nên khác biệt để đạt Band 7 trở lên là gì?
Ngoài các mẫu câu cố định, đó là khả năng phân biệt sử dụng diễn đạt lại (paraphrasing) và discourse marker (như “however, furthermore, on balance”...).
Những cách diễn đạt hoặc thói quen nên tránh là gì?
・Lạm dụng cùng một cách mở đầu (ví dụ: lần nào cũng dùng “I think …”) ・Khẳng định quá mức (lạm dụng “definitely, absolutely”) ・Ví dụ quá dài, lạc đề
Cách kiểm tra nhanh ngay trước khi thi là gì?
・Chọn sẵn 3 cụm từ mở đầu để dùng cho mỗi phần thi ・Áp dụng vào các chủ đề quen thuộc của bản thân (sở thích, công việc, học tập) và viết thành kịch bản 30 giây ・Chuẩn bị sẵn 3 từ đồng nghĩa cho mỗi loại danh từ, tính từ, động từ để diễn đạt lại