

Có rất nhiều loại bài thi để chứng minh năng lực tiếng Anh, nhưng ba loại tiêu biểu nhất là IELTS, TOEFL và TOEIC. Cả ba đều được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, và tùy theo mục đích như du học, định cư, xin việc, thăng tiến sự nghiệp mà bài thi cần thiết sẽ khác nhau.
Tuy nhiên, “nên thi bài thi nào?” là điểm băn khoăn của rất nhiều thí sinh.
Bài viết này sẽ tập trung vào IELTS để so sánh sự khác biệt với TOEFL và TOEIC, đồng thời tổng hợp đặc điểm và tình huống sử dụng của từng loại. Nhờ đó, bạn sẽ có căn cứ để lựa chọn bài thi phù hợp nhất với con đường và mục tiêu của mình.
IELTS (International English Language Testing System) là một trong những bài thi tiếng Anh được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới, đặc biệt được sử dụng phổ biến khi du học hoặc xin định cư tại Anh, Canada, Úc, New Zealand...
Vì IELTS đánh giá cả “tiếng Anh học thuật” lẫn “tiếng Anh thực dụng”, nên điểm hấp dẫn lớn là bạn không chỉ chứng minh được năng lực cho du học, định cư mà còn cho cả khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống thực tế.
TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là bài thi năng lực tiếng Anh do tổ chức giáo dục phi lợi nhuận ETS (Educational Testing Service) của Mỹ tổ chức. Đây là một trong những bài thi được chú trọng nhất khi học đại học tại Mỹ, Canada.
TOEFL đặc biệt phù hợp với người muốn du học Bắc Mỹ, và có vị trí quan trọng đến mức người ta nói rằng “ai muốn học đại học ở Mỹ đều bắt buộc phải có TOEFL”.
TOEIC (Test of English for International Communication) là bài thi do ETS của Mỹ phát triển, nhưng lại đặc biệt phổ biến vượt trội tại Nhật Bản và Hàn Quốc. Bài thi này thường được sử dụng làm tiêu chuẩn tuyển sinh đại học hoặc tuyển dụng, thăng chức tại doanh nghiệp, với mục đích đo lường năng lực tiếng Anh trong môi trường kinh doanh.
Dù được định vị là “bài thi mang tính quốc tế”, nhưng trên thực tế TOEIC có xu hướng được chú trọng đặc biệt tại Nhật Bản, Hàn Quốc, có thể coi là bài thi mang lại lợi thế khi xin việc trong nước và đánh giá nội bộ doanh nghiệp.
Cả ba bài thi đều là “bài thi đo lường năng lực tiếng Anh”, nhưng mục đích và hình thức lại khác nhau rất nhiều. Hãy cùng tổng hợp sự khác biệt qua bảng dưới đây.
| Hạng mục | IELTS | TOEFL | TOEIC |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Du học, định cư, xin việc | Du học (đặc biệt Bắc Mỹ) | Chứng minh năng lực tiếng Anh kinh doanh |
| Tổ chức vận hành | British Council / IDP / Cambridge | ETS (Mỹ) | ETS (Mỹ) |
| Hình thức thi | Thi giấy hoặc máy tính / Speaking phỏng vấn | Toàn bộ thi trên máy tính / Speaking ghi âm | LR: tô đáp án, SW: máy tính |
| Speaking | Hình thức đối thoại với giám khảo | Ghi âm qua micro | Ghi âm trong bài thi SW |
| Hình thức chấm điểm | 0.0–9.0 (mốc 0.5) | 0–120 điểm | LR: 10–990 điểm / SW: mỗi phần 200 điểm |
| Thời gian thi | Khoảng 2 giờ 45 phút | Khoảng 2–3 giờ | LR: khoảng 2 giờ, SW: khoảng 1 giờ |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm | 2 năm | 2 năm |
| Xu hướng nội dung | Học thuật + đời thường | Chủ yếu học thuật | Kinh doanh, thực tế công việc hằng ngày |
| Đánh giá toàn cầu | Bắt buộc tại Anh, Úc, Canada | Bắt buộc tại Mỹ, Canada | Được đánh giá cao đặc biệt tại Nhật Bản, Hàn Quốc |
| Lệ phí thi (tham khảo) | Khoảng 27.500 yên | Khoảng 27.000 yên | LR: khoảng 7.810 yên / SW: khoảng 10.000 yên |
Như vậy, IELTS và TOEFL mang tính chất “bài thi quốc tế cho du học, định cư”, còn TOEIC mang tính chất “chứng minh tiếng Anh kinh doanh” — đây là sự khác biệt lớn giữa chúng.
Vì phương pháp đánh giá của mỗi bài thi khác nhau nên không thể quy đổi trực tiếp, nhưng dưới đây là mức tham khảo dựa trên bảng quy đổi do các tổ chức du học và giáo dục công bố.
| IELTS | TOEFL iBT | TOEIC L&R | Trình độ tiếng Anh tham khảo |
|---|---|---|---|
| 9.0 | 118–120 | 990 | Trình độ người bản xứ |
| 8.5 | 115–117 | 970–990 | Cao cấp (có thể ứng phó với lĩnh vực chuyên môn cao) |
| 8.0 | 110–114 | 945–970 | Cao cấp (trình độ sau đại học, nghiên cứu) |
| 7.5 | 102–109 | 920–945 | Trung cao cấp (có thể tranh luận, đàm phán ở mức độ cao) |
| 7.0 | 94–101 | 900–920 | Tiêu chuẩn nhập học đại học (mức đậu của phần lớn đại học nói tiếng Anh) |
| 6.5 | 79–93 | 850–900 | Đáp ứng điều kiện nhập học của nhiều đại học, sau đại học |
| 6.0 | 60–78 | 785–850 | Tiêu chuẩn tu nghiệp nước ngoài, nhập học tại một số đại học |
| 5.5 | 46–59 | 600–780 | Cận trung cấp (trình độ chuẩn bị cho công việc, du học) |
| 5.0 | 35–45 | 500–600 | Năng lực tiếng Anh cơ bản (chưa đủ để du học) |
| 4.5 trở xuống | 0–34 | Dưới 500 | Trình độ nhập môn, còn khó khăn trong hội thoại đời thường |
IELTS, TOEFL, TOEIC đều là các bài thi năng lực tiếng Anh được công nhận quốc tế, nhưng thế mạnh và ứng dụng của từng loại lại khác nhau rõ rệt.
Ngoài ra, như có thể thấy qua bảng quy đổi điểm số tham khảo, IELTS 6.5–7.0 / TOEFL 80–100 / TOEIC từ 850 trở lên được coi là mức chuẩn của “năng lực tiếng Anh có thể sử dụng toàn cầu”.
Kết luận, khi chọn bài thi, điều quan trọng là suy ngược từ mục tiêu cuối cùng như “bạn muốn học ở đâu”, “bạn muốn làm việc ở đâu”, “tương lai bạn muốn sống ở quốc gia nào”.
Việc lựa chọn đúng bài thi sẽ là bước đầu tiên để thành công trong du học, định cư và thăng tiến sự nghiệp.
Nếu bạn mong muốn