

Để đạt điểm số cao từ Band 7.0 trở lên trong phần IELTS Writing, việc sử dụng từ vựng phong phú và phù hợp là yếu tố không thể thiếu. Giám khảo chấm điểm dựa trên “độ đa dạng của từ vựng”, “khả năng diễn đạt lại tự nhiên” và “cách dùng từ phù hợp với ngữ cảnh”. Vì vậy, nếu chỉ sử dụng những từ ngữ thông dụng hằng ngày, điểm số của bạn sẽ khó có thể cải thiện.
Bài viết này tổng hợp những từ vựng và cụm từ hữu ích theo từng chủ đề thường gặp trong bài luận (essay) và báo cáo, giúp bạn nâng cao điểm số. Nội dung bao gồm từ những cách diễn đạt thông dụng có thể sử dụng lặp lại, cho đến các cụm từ đạt điểm cao khi nêu ý kiến hoặc so sánh, rất thiết thực để thí sinh IELTS áp dụng ngay trong bài thi thực tế.
Một trong những tiêu chí chấm điểm của IELTS Writing là Lexical Resource (vốn từ vựng). Đây là chỉ số đánh giá mức độ phong phú và chính xác trong việc sử dụng từ ngữ của thí sinh.
Cụ thể, giám khảo sẽ đánh giá dựa trên những điểm sau.
Trong IELTS Writing, bạn cần có vốn từ vựng đủ linh hoạt để xử lý nhiều chủ đề khác nhau. Ở đây, chúng tôi tổng hợp các cụm từ hữu ích theo 6 nhóm thường dùng trong bài luận: ý kiến, so sánh, nguyên nhân - kết quả, ví dụ, bổ sung và kết luận.
Trong IELTS Writing, cấu trúc bài viết logic và mạch lạc là điều rất quan trọng. Để làm được điều đó, việc sử dụng hiệu quả các từ nối (cohesive devices) là không thể thiếu. Dưới đây là các cách diễn đạt thường hữu ích trong bài thi, được sắp xếp theo từng nhóm.
IELTS Writing yêu cầu sử dụng từ vựng ở trình độ cao, nhưng nếu không cẩn thận, điều này có thể phản tác dụng. Hãy lưu ý những điểm sau.
Để đạt điểm cao trong IELTS Writing, chìa khóa nằm ở vốn từ vựng = sự đa dạng + độ chính xác + tính tự nhiên. Chỉ biết nghĩa của từ thôi là chưa đủ, bạn cần biết cách sử dụng phù hợp với ngữ cảnh và khéo léo diễn đạt lại.
Những cụm từ và từ nối được giới thiệu trong bài viết này đều có thể áp dụng rộng rãi trong các bài luận và báo cáo. Bằng cách luyện tập lồng ghép chúng vào bài viết của mình, bạn sẽ dần sử dụng chúng một cách tự nhiên và tạo được ấn tượng với giám khảo về vốn từ vựng phong phú.
Việc tăng dần vốn từ vựng qua học tập hàng ngày, kết hợp tham khảo các bài luận mẫu để kiểm tra cách sử dụng, chính là con đường ngắn nhất để nâng cao Band Score.
Lexical Resource (vốn từ vựng) trong IELTS Writing được chấm điểm như thế nào?
Giám khảo chủ yếu đánh giá dựa trên độ đa dạng của từ vựng (range), độ chính xác (accuracy), sự phù hợp (appropriacy) và khả năng diễn đạt lại tự nhiên (paraphrasing). Điều quan trọng là tránh lặp lại cùng một từ và sử dụng được từ ngữ, collocation phù hợp với ngữ cảnh.
Bí quyết để paraphrase (diễn đạt lại) hiệu quả nhằm đạt điểm cao là gì?
Không chỉ đơn thuần thay từ đồng nghĩa mà cần điều chỉnh cả cấu trúc của câu. Cấp độ từ: important → crucial / vital / essential Cấp độ cụm từ: because → due to / owing to / given that Cấp độ câu: linh hoạt chuyển đổi giữa thể bị động và chủ động, danh từ hóa (increase ⇄ an increase)
Làm sao để dùng từ vựng khó mà không bị gượng ép?
Ưu tiên những từ vựng ở cấp độ cao nhưng có tần suất sử dụng phổ biến, và kiểm tra ví dụ dùng từ trong từ điển. Nên tránh những từ mình chưa chắc chắn, thay vào đó dùng những từ mình có thể sử dụng thành thạo để tạo nên một bài viết mạch lạc, an toàn hơn.
Cách ghi nhớ collocation (sự kết hợp từ tự nhiên) hiệu quả là gì?
Nên ghi nhớ theo cặp động từ + danh từ hoặc tính từ + danh từ. pose a threat, make an effort, reach a conclusion heavy traffic, substantial evidence, widespread belief Tự đặt 2-3 câu ví dụ cho mỗi cụm từ để ghi nhớ lâu hơn.
Nên sử dụng bao nhiêu từ nối (cohesive devices) trong bài viết?
Mỗi đoạn văn nên dùng khoảng 1-2 từ nối, tránh lạm dụng quá nhiều. Việc lặp lại các từ như However, Therefore, Moreover sẽ tạo cảm giác thiếu tự nhiên, vì vậy hãy luân phiên sử dụng thêm Nevertheless, Thus, In addition,...
Những cụm từ quen thuộc khi nêu ý kiến trong Task 2 là gì?
It is widely believed that… From my perspective, … There is no doubt that… While some argue that…, others contend that…
Những cách diễn đạt tự nhiên để thể hiện nguyên nhân - kết quả?
Nguyên nhân: This can be attributed to…, Owing to…, Given… Kết quả: As a consequence…, This leads to…, Hence/Thus/Therefore…
Những cách diễn đạt hữu ích khi đưa ví dụ hoặc cụ thể hóa?
For instance / For example, … To illustrate, … One clear example is … Such as A, B, and C (chú ý cách dùng dấu phẩy trong câu)
Những ví dụ paraphrase an toàn để nâng cấp các từ “quá đơn giản”?
good → beneficial / advantageous / favorable bad → detrimental / adverse / harmful big → significant / substantial / considerable small → limited / modest / minor many → numerous / a wide range of
Cách kiểm tra để giảm lỗi chính tả và biến thể từ loại?
Ghi chú trong sổ từ vựng đầy đủ từ loại, cách phát âm và câu ví dụ (ví dụ: economy n., economic adj., economical adj.) Trước khi thi, thống nhất cách viết theo tiếng Anh - Anh hoặc Anh - Mỹ (ví dụ: organization/organisation) Khi rà soát lại bài, tập trung kiểm tra đuôi từ (-s, -ed, -ing) cùng mạo từ và giới từ
Kỹ thuật thực tế để tránh lặp lại cùng một từ?
Hãy chuẩn bị sẵn “bộ từ đồng nghĩa cho khái niệm chính” trong mỗi đoạn văn. Ví dụ: students → pupils / learners / undergraduates, technology → digital tools / technological advancement / innovation.
Những cụm từ kết thúc dễ dùng cho đoạn kết luận?
In conclusion, … Taking everything into consideration, … Ultimately, it is evident that … On balance, the benefits outweigh the drawbacks.
Những cách diễn đạt hiệu quả khi viết Task 1 (Academic)?
Tổng quan: Overall, it is clear that… So sánh: …was higher than…, …experienced a more significant increase than… Sự thay đổi: rose sharply / declined gradually / remained stable Tỷ lệ, số liệu: accounted for X%, reached approximately Y
Làm sổ từ vựng thế nào để tác động trực tiếp đến điểm số?
Phân loại theo chủ đề (giáo dục, môi trường, vấn đề xã hội, v.v.), ghi lại mỗi từ kèm collocation, câu ví dụ tự đặt và các phương án paraphrase. Mỗi tuần một lần, rà soát lại để tránh dùng quá nhiều từ đồng nghĩa và chọn lọc lại nội dung.
Làm sao để tận dụng AI giúp luyện từ vựng hiệu quả hơn?
Nhập bài luận của mình vào để AI trích xuất các từ bị lặp và gợi ý các cách paraphrase tự nhiên Tạo dạng câu hỏi trắc nghiệm (điền khuyết → sinh câu ví dụ) cho 20 collocation thiết yếu theo từng chủ đề Luyện tập tự động theo 3 bước tóm tắt → mở rộng → chuyển đổi đồng nghĩa cho phần mô tả biểu đồ Task 1
Có những cách diễn đạt nào cần tránh không?
Tránh lạm dụng ngôn ngữ khẩu ngữ, tiếng lóng (kids, a lot of, tons of, v.v.) và nên cụ thể hóa những từ mơ hồ (things, stuff). Hãy duy trì văn phong trang trọng (formal) xuyên suốt bài viết.
Kế hoạch học tập để nâng cao vốn từ vựng nhanh trong thời gian ngắn?
Mỗi ngày 15 phút: học thuộc 5 cặp collocation theo chủ đề kèm câu ví dụ tự đặt Cách một ngày: viết lại các bài luận cũ bằng cách paraphrase (từ đồng nghĩa, chuyển đổi cấu trúc câu) Cuối tuần: làm 1 bài Task 1 và 1 bài Task 2 theo hình thức thi thật, với mục tiêu sử dụng 10 từ mới