

IELTS Reading có nhiều dạng câu hỏi khác nhau, nhưng trong số đó, Diagram Completion (điền sơ đồ) và Flowchart Completion (điền lưu đồ) là những dạng khiến thí sinh đặc biệt lúng túng. Các câu hỏi này không chỉ đòi hỏi đọc và hiểu bài văn đơn thuần, mà còn yêu cầu khả năng sắp xếp thông tin phức tạp và chuyển hóa thành hình thức sơ đồ hoặc quy trình.
Ví dụ, quy trình một thí nghiệm khoa học, diễn biến của một sự kiện lịch sử, hoặc cấu trúc và cơ chế của một tòa nhà sẽ được thể hiện bằng sơ đồ, và thí sinh cần điền vào chỗ trống dựa trên bài văn. Vì phải liên kết cả bài văn lẫn sơ đồ để tìm thông tin, đây có thể coi là dạng bài kiểm tra năng lực tổng hợp "đọc hiểu + phân tích + tóm tắt" trong IELTS Reading.
Hơn nữa, câu hỏi thường đi kèm giới hạn số từ như "No More Than Two Words" (không quá hai từ), yêu cầu thí sinh trích đúng từ trong bài văn và trả lời chính xác trong giới hạn cho phép. Nếu không hiểu rõ trình tự thông tin và mối quan hệ nhân quả, dù tìm được đúng vị trí trong bài văn, thí sinh vẫn có thể chọn sai đáp án.
Bài viết này sẽ giải thích chi tiết từ cách tư duy cơ bản, quy trình giải bài thực tế, những lưu ý cho đến phương pháp học hiệu quả khi làm dạng bài Diagram/Flowchart Completion. Hãy trang bị cho mình những chiến lược được giới thiệu ở đây để có thể xử lý bình tĩnh trong ngày thi thật.
Diagram Completion (điền sơ đồ) và Flowchart Completion (điền lưu đồ) là các dạng bài trong IELTS Reading yêu cầu điền chỗ trống trong sơ đồ hoặc quy trình dựa trên bài văn. Mỗi dạng có đặc điểm riêng.
Đặc điểm của dạng bài này không đơn thuần là tìm từ, mà là kiểm tra khả năng hiểu toàn bộ mạch nội dung trong khi đối chiếu bài văn với sơ đồ.
Khi làm dạng bài Diagram/Flowchart Completion, đừng vội đọc ngay bài văn mà chìa khóa là nắm bắt mạch nội dung từ sơ đồ và câu hỏi trước. Giải theo trình tự sau sẽ hiệu quả hơn.
Khi đã quen với trình tự này, bạn có thể trả lời chính xác ngay cả trong thời gian thi có hạn.
Trong dạng bài Diagram/Flowchart Completion, cách diễn đạt trong bài văn và trong câu hỏi/sơ đồ không nhất thiết trùng khớp hoàn toàn. Phần lớn trường hợp sẽ sử dụng cách diễn đạt lại (paraphrase). Khả năng nhận ra điều này ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ trả lời đúng.
Nếu quen với những kiểu paraphrase như thế này, việc "kết nối" giữa câu hỏi và bài văn sẽ trở nên suôn sẻ hơn.
Với dạng bài Diagram/Flowchart Completion, nhiều người nghĩ chỉ đơn giản là trích đáp án từ bài văn, nhưng nếu không chú ý các quy tắc nhỏ và cạm bẫy, bạn rất dễ bị mất điểm.
Bằng cách luôn ý thức "trích nguyên văn từ bài văn" và chú ý đến các điểm nêu trên, bạn có thể giảm bớt các lỗi bất cẩn.
Với dạng bài Diagram/Flowchart Completion, không chỉ đơn thuần "làm nhiều đề" mà quan trọng là luyện tập với ý thức về quy trình đi đến đáp án đúng. Dưới đây là các phương pháp luyện tập hiệu quả.
Như vậy, thay vì chỉ dừng lại ở "giải bài và đối chiếu đáp án", việc phân tích căn cứ và quy trình giải bài mới là chìa khóa giúp tăng điểm.
Dạng bài Diagram/Flowchart Completion là một trong những dạng khó nhất của IELTS Reading, kiểm tra tổng hợp khả năng sắp xếp thông tin, năng lực tóm tắt và khả năng hiểu paraphrase. Không chỉ tìm đúng từ từ bài văn, thí sinh còn cần đọc hiểu mạch của sơ đồ hoặc lưu đồ và khớp thông tin một cách chính xác.
Các điểm mấu chốt để chinh phục dạng bài này là:
Các phương pháp học hiệu quả bao gồm luyện tập tập trung với đề thi cũ, lập sổ ghi chú paraphrase, luyện tập tóm tắt bài văn thành sơ đồ.
Để đạt điểm chắc chắn trong ngày thi thật, độ chính xác + tốc độ + sự quen thuộc là không thể thiếu. Nếu áp dụng các chiến lược được giới thiệu và luyện tập lặp đi lặp lại, bạn hoàn toàn có thể nâng cao đáng kể khả năng ghi điểm ở dạng bài Diagram/Flowchart Completion.
Diagram/Flowchart Completion là gì?
Đây là dạng câu hỏi yêu cầu trích từ hoặc cụm từ cần thiết từ bài văn để điền vào chỗ trống trong sơ đồ hoặc lưu đồ. Kiểm tra khả năng hiểu mạch thông tin, mối quan hệ nhân quả và cấu trúc.
"No more than X words" nghĩa là gì?
Nghĩa là "không quá X từ". Ví dụ: No more than two words nghĩa là "không quá 2 từ (chỉ được 1 hoặc 2 từ, 3 từ là không được phép)". Mạo từ (a, an, the), giới từ, và từng từ trong danh từ riêng đều được tính là 1 từ.
Ví dụ cách đếm số từ (dấu gạch nối và số)?
ice cream = 2 từ, ice-cream = 1 từ (khi nối bằng dấu gạch) high temperature = 2 từ, high-temperature = 1 từ Số được tính là 1 từ (ví dụ: 1998 = 1 từ, 20% = 1 từ) Nếu kèm đơn vị, số từ có thể tăng lên (ví dụ: 20 kg = 2 từ). Nếu chỉ dẫn là "one word only" thì không được phép.
Khi gặp "One word only" thì sao?
Đáp án chỉ được 1 từ duy nhất. Từ 2 từ trở lên (ví dụ: electric motor) sẽ bị tính sai. Nếu cần, có thể ghép thành 1 từ bằng dấu gạch nối (electric-motor), nhưng nên ưu tiên khớp với cách viết và nghĩa trong bài văn.
Yêu cầu về chính tả khắt khe đến mức nào?
Chỉ cần sai 1 chữ cái cũng bị tính sai. Hãy chú ý đuôi -s số nhiều, thì quá khứ, có hay không có dấu gạch nối, chữ hoa của danh từ riêng.
Chính tả Anh-Anh và Anh-Mỹ thì sao?
An toàn nhất là theo đúng chính tả trong bài văn (ví dụ: colour / color). Nếu câu hỏi đã thống nhất theo một cách viết theo vùng, hãy làm theo cách đó.
Có bắt buộc phải trích "nguyên văn" từ bài văn không?
Về cơ bản là phải trích trực tiếp từ bài văn. Không được tự diễn đạt lại hoặc thay bằng từ đồng nghĩa. Cần tôn trọng đúng dạng từ và cách viết trong bài văn.
Thứ tự có khớp với mạch bài văn không?
Phần lớn trường hợp là khớp. Chỗ trống của câu hỏi thường tiến theo trình tự từ đầu đến cuối tương ứng với vị trí trong bài văn, nên hãy dự đoán vị trí để tìm kiếm hiệu quả.
Có được điền theo suy đoán không?
Không được phép. Phải luôn sử dụng từ có căn cứ trong bài văn. Nếu không chắc chắn, hãy xác nhận lại theo ngữ cảnh xung quanh và mạch của sơ đồ.
Làm sao khớp số ít - số nhiều - dạng từ?
Hãy điền vào chỗ trống sao cho câu tự nhiên và khớp với bài văn. Chú ý số ít/số nhiều của danh từ, dạng động từ, cách dùng tính từ/trạng từ.
Cách xử lý danh từ riêng, thuật ngữ chuyên môn?
Phải tuân thủ đúng cách viết trong bài văn (chữ hoa, dấu gạch nối, viết tắt). Lỗi chính tả sẽ bị tính sai. Nên ghi chú lại dạng xuất hiện lần đầu để an toàn.
Cách viết số liệu, ký hiệu, đơn vị?
Hãy theo đúng cách viết trong bài văn (số/chữ, %, °, mm...). Vì điều này ảnh hưởng đến giới hạn số từ, hãy xác nhận trước xem "số + đơn vị" có được chấp nhận hay không.
Lỗi thường gặp là gì?
Vượt quá giới hạn số từ (a/the làm tăng thêm 1 từ) Bỏ sót dấu gạch nối (energy-saving → energy saving) Không khớp số ít/số nhiều, thì, thiếu chữ hoa của danh từ riêng "Tưởng tượng" ra đáp án bằng từ không có trong bài văn
Mẹo phân bổ thời gian?
Trước tiên nắm bức tranh tổng thể của sơ đồ và vị trí chỗ trống, sau đó quét bài văn theo từ khóa liên quan. Đọc kỹ đoạn tương ứng → xác nhận đáp án → kiểm tra số từ và chính tả lần cuối, tiến hành theo thứ tự này sẽ hiệu quả.
Cách đối phó với paraphrase?
Từ trong câu hỏi và bài văn thường được diễn đạt lại (ví dụ: begin ≈ initiate). Hãy nắm các từ đồng nghĩa, gần nghĩa thường gặp và xác nhận xem nghĩa có khớp theo từng câu hay không.
Danh sách kiểm tra lại là gì?
Có đáp ứng giới hạn số từ không (đếm lại bao gồm cả mạo từ, đơn vị) Chính tả, chữ hoa, dấu gạch nối có đúng như bài văn không Có mâu thuẫn với mạch/nhân quả của sơ đồ không Số ít/số nhiều, dạng từ có tự nhiên trong câu không