Trang chủ > Luyện thi IELTS Writing > Cách viết IELTS Writing Task 1 Academic Map (bài bản đồ) và bài mẫu tham khảo
Luyện thi IELTS Writing

Cách viết IELTS Writing Task 1 Academic Map (bài bản đồ) và bài mẫu tham khảo

Ngày 13 tháng 9 năm 2025 Đội ngũ Marketing của 3D ACADEMY

Cách viết IELTS Writing Task 1 Academic Map (bài bản đồ) và bài mẫu tham khảo
01

Giới thiệu

Trong số các dạng bài của IELTS Writing Task 1, dạng bản đồ (Map) là dạng khiến thí sinh đặc biệt bối rối. Khác với biểu đồ hay bảng số liệu, dạng bài này không yêu cầu so sánh con số mà đòi hỏi thí sinh mô tả bằng lời sự thay đổi vị trí và quá trình phát triển của một khu vực. Vì vậy, cần có khả năng sắp xếp thông tin trực quan và diễn đạt chính xác bằng tiếng Anh.

Dạng đề tiêu biểu thường đưa ra sự so sánh giữa quá khứ và hiện tại của một thị trấn hoặc cơ sở nào đó, hoặc kế hoạch phát triển từ hiện tại đến tương lai. Thí sinh cần trình bày rõ ràng "nơi nào đã thay đổi", "cái gì được thêm vào hoặc loại bỏ", và "xu hướng tổng thể là gì".

Bài viết này sẽ giới thiệu đặc điểm của dạng bài Map, cấu trúc cơ bản của bài viết, các cụm từ hữu ích, và bài mẫu tham khảo. Sau khi đọc xong bài viết này, bạn sẽ có thể tự tin xử lý dạng bài bản đồ.

02

Cấu trúc cơ bản của bài viết (4 đoạn văn)

Với dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1, bạn cần viết một bài báo cáo từ 150 từ trở lên. Để đáp ứng tiêu chí chấm điểm, điều quan trọng là sắp xếp thông tin một cách logic và trình bày theo trình tự hợp lý. Cấu trúc được khuyến nghị là 4 đoạn văn sau đây.

1. Mở bài (Introduction)

  • Bắt đầu bằng cách diễn đạt lại đề bài.
  • Ví dụ: The maps illustrate the changes in a town center between 1990 and 2020.

Điểm mấu chốt là không sao chép nguyên văn đề bài. Hãy dùng từ đồng nghĩa để diễn đạt lại.

2. Tổng quan (Overview)

  • Tóm tắt sự thay đổi và xu hướng tổng thể trong 1-2 câu.
  • Ví dụ: Overall, the area underwent significant modernization, with farmland replaced by residential and commercial facilities.
  • Ở đây không cần giải thích chi tiết, điều quan trọng là trình bày "sự thay đổi lớn" theo góc nhìn tổng quan.

3. Chi tiết 1 (Details – Part 1)

  • Chọn một phần của bản đồ (ví dụ: phía bắc/phía trái,...) và mô tả cụ thể sự thay đổi xảy ra ở đó.
  • Hãy viết về việc thêm/dỡ bỏ công trình, mở rộng đường sá,... kèm theo thông tin về vị trí.

4. Chi tiết 2 (Details – Part 2)

  • Mô tả phần khu vực còn lại.
  • Nếu chú ý đến sự đối lập và viết "mặt khác", "ở một khu vực khác", bài viết sẽ trở nên mạch lạc hơn.

Điểm cần lưu ý

  • Ở mỗi đoạn, hãy mô tả "vị trí + sự thay đổi" đi kèm nhau.
  • Luôn phải viết phần Overview (nếu thiếu phần này, bài dễ chỉ đạt dưới Band 6.0).
  • Trọng tâm là "mô tả sự thay đổi" chứ không phải so sánh số liệu.
03

Các cách diễn đạt thường dùng (bộ sưu tập cụm từ hữu ích)

Trong dạng bài bản đồ, vốn từ vựng diễn tả chính xác "vị trí" và "sự thay đổi" là điều bắt buộc. Dưới đây là các cách diễn đạt thường dùng, được sắp xếp theo từng nhóm.

1. Cách diễn đạt sự thay đổi

  • Thêm mới / xây dựng was built / was constructed was established / was introduced
  • Dỡ bỏ / biến mất was removed / was demolished disappeared / no longer existed
  • Thay thế / chuyển đổi was replaced by was transformed into was converted into
  • Mở rộng / phát triển was extended / was expanded was enlarged
  • Duy trì / không thay đổi remained unchanged stayed the same

2. Cách diễn đạt vị trí

  • Hướng to the north/south/east/west of in the northern/southern part of
  • Xác định vị trí in the center of / at the corner of along / beside / adjacent to near / next to

3. Cách diễn đạt so sánh

  • while / whereas / in contrast
  • compared to / as opposed to
  • on the other hand

4. Cách diễn đạt dùng trong phần Overview

  • Overall, it can be seen that…
  • In general, the area experienced dramatic changes…
  • The most noticeable development is that…
  • A significant transformation took place in…

Lời khuyên

  • Kết hợp "sự thay đổi" + "vị trí" sẽ giúp dễ ghi điểm hơn. Ví dụ: A new shopping mall was constructed in the northern part of the town.
  • Không lặp lại cùng một động từ, hãy sử dụng luân phiên các từ đồng nghĩa để câu văn tự nhiên hơn.
04

Đề mẫu và bài giải mẫu

Đề mẫu

The maps below show a town center in 1990 and after redevelopment in 2020.

(Các bản đồ dưới đây thể hiện trung tâm thị trấn vào năm 1990 và sau khi được tái phát triển vào năm 2020.)

Bài giải mẫu (khoảng 170 từ)

IntroductionThe maps illustrate the transformation of a town center between 1990 and 2020.

OverviewOverall, the area underwent major redevelopment, with farmland being replaced by housing and commercial facilities, while new transport infrastructure and green spaces were introduced.

Details 1In 1990, the northern part of the town was mainly occupied by farmland. By 2020, this land had been converted into a residential estate, significantly increasing the number of houses in the area. Moreover, the central marketplace was replaced by a modern shopping mall, becoming the focal point of the new layout.

Details 2In the southern section, the old school was demolished and a new university campus was built in its place. Additionally, the road network was expanded to improve access, and a bus station was constructed in the western part of the town. Furthermore, a large public park appeared in the east, providing more recreational areas for residents.

Điểm mấu chốt của bài giải

  • Mở bài nên diễn đạt lại Không viết nguyên văn đề bài mà hãy diễn đạt lại bằng từ ngữ khác.
  • Trình bày bức tranh tổng thể ở phần Overview Viết trước những thay đổi lớn (đất nông nghiệp chuyển thành khu dân cư, các công trình công cộng được thêm vào,...).
  • Sắp xếp chi tiết theo từng khu vực Chia thành khu phía bắc và phía nam,... để giải thích một cách logic.
  • Kết hợp động từ chỉ sự thay đổi với cách diễn đạt vị trí Ví dụ: was replaced by, was constructed in the northern area,...

Nắm vững quy trình này sẽ giúp bạn viết được bài giải ổn định, hướng đến Band 7.0 trở lên ngay cả với dạng bài bản đồ.

05

Tổng kết

Dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1 khác với dạng biểu đồ đòi hỏi so sánh số liệu, mà yêu cầu khả năng diễn đạt bằng lời sự thay đổi trên bản đồ. Dưới đây là những điểm giúp bạn ổn định điểm số.

  • Luôn viết phần mở bài và tổng quan Diễn đạt lại đề bài để mở đầu, sau đó tóm tắt tổng quan về sự thay đổi.
  • Sắp xếp chi tiết theo từng khu vực Chia theo phía bắc/phía nam, trung tâm/vùng ngoại vi,... sẽ giúp bài viết logic và dễ đọc hơn.
  • Kết hợp cách diễn đạt vị trí và sự thay đổi Ví dụ: A new shopping mall was constructed in the northern part of the town.
  • Không lặp lại cùng một cách diễn đạt Ngoài "was built", hãy dùng luân phiên "was constructed", "was established",...

Dạng bài bản đồ có thể cảm thấy khó nếu chưa quen, nhưng nếu nắm vững cấu trúc bài viết theo khuôn mẫu, bạn hoàn toàn có thể xử lý ổn định. Hãy tham khảo bài mẫu và các cụm từ được giới thiệu trong bài viết này để luyện tập với đề thi thật và đề thi thử.

06

FAQ: Cách viết IELTS Writing Task 1 Academic Map (bài bản đồ) và bài mẫu tham khảo

Dạng bài Map trong IELTS Task 1 là gì? Khác với dạng biểu đồ ở điểm nào?

Thay vì so sánh số liệu, dạng bài này mô tả theo trình tự thời gian sự thay đổi của bố cục trên bản đồ (thêm mới, dỡ bỏ, thay thế, mở rộng, thay đổi công năng). Cốt lõi là làm rõ đối tượng so sánh (quá khứ → hiện tại hoặc hiện tại → kế hoạch tương lai) và trình bày vị trí kèm sự thay đổi.

Số từ cần viết là bao nhiêu? Phân bổ thời gian ra sao?

Tối thiểu 150 từ. Thời gian tham khảo là 20 phút (lập dàn ý 3 phút, viết 14 phút, rà soát 3 phút). Nên ưu tiên bức tranh tổng thể và những thay đổi tiêu biểu hơn là các chi tiết rườm rà.

Cấu trúc đoạn văn như thế nào?

Khuyến nghị 4 đoạn: ①Mở bài (diễn đạt lại) ②Tổng quan (bức tranh tổng thể) ③Chi tiết 1 (khu vực A) ④Chi tiết 2 (khu vực B). Chia khu vực theo bắc/nam, trung tâm/ngoại vi sẽ hợp lý hơn.

Cách sử dụng thì như thế nào?

Quá khứ → hiện tại: thì quá khứ / bị động hoàn thành (ví dụ: was replaced, has been converted). Kế hoạch tương lai: bị động + be going to / is planned to / will be. Phần không thay đổi dùng thì hiện tại (remains unchanged).

Nên viết gì trong phần Overview?

Tóm tắt sự thay đổi nổi bật nhất trong khoảng 2 câu (ví dụ: đất nông nghiệp → khu dân cư, mở rộng hạ tầng giao thông, xây dựng công viên mới,...). Bí quyết là trình bày xu hướng lớn mà không đi vào tên riêng hay chi tiết nhỏ.

Cách sử dụng cách diễn đạt vị trí ra sao? Có bắt buộc phải nêu phương hướng không?

Hãy tận dụng to the north/south/east/west of, in the northern part, along, adjacent to,... Nếu đề có chỉ phương hướng thì sử dụng, nếu không thì có thể dùng các cách diễn đạt tương đối như left/right, central, riverside, coastal,...

Từ vựng chỉ toàn thể bị động nên đơn điệu. Làm sao để cải thiện?

Hãy luân phiên các từ đồng nghĩa: was built/constructed/established, was removed/demolished, was converted/transformed into, was expanded/extended. Dùng collocation (road network was expanded) để câu văn tự nhiên hơn.

Cần viết chi tiết đến mức nào? Không thể liệt kê hết mọi thứ…

Không cần liệt kê toàn bộ chi tiết. Ưu tiên các thay đổi tiêu biểu, các mốc quan trọng, các hạng mục chính như giao thông/không gian xanh/nhà ở. Có thể lược bỏ những thay đổi nhỏ của cửa hàng và thể hiện các mô hình (hợp nhất, mở rộng, tái bố trí).

Bí quyết viết phần so sánh là gì?

Hãy tạo mạch logic bằng các liên từ đối lập (while, whereas, in contrast) kết hợp với việc chia khu vực. Ví dụ: While the northern farmland was converted into housing, the southern area saw the construction of a university campus.

Nếu hướng bản đồ khác nhau hoặc chú thích không rõ ràng thì sao?

Hãy mô tả dựa trên mũi tên chỉ hướng được cho sẵn. Nếu không rõ, hãy dùng các cách diễn đạt trung lập như center/edge/along the river. Tránh suy đoán (mục đích, ý định) và chỉ viết những gì được thể hiện trong hình.

Diễn đạt "không thay đổi" như thế nào?

Sử dụng remained unchanged / stayed the same / was retained. Ví dụ: The bridge in the southeast remained unchanged. Trình bày đối lập giữa có và không có thay đổi sẽ giúp bài viết dễ đọc hơn.

Những lỗi thường gặp là gì? Làm sao để phòng tránh?

Thiếu phần Overview → luôn phải tóm tắt bức tranh tổng thể trong 2 câu Liệt kê dàn trải, thiếu phương hướng → sắp xếp theo khu vực + phương hướng Chủ quan, suy đoán lý do → chỉ viết sự việc được thể hiện trong hình Từ vựng đơn điệu → luân phiên sử dụng từ đồng nghĩa

Điểm cần lưu ý về ngữ pháp và cách diễn đạt để nâng điểm là gì?

Đa dạng hóa thể bị động, cấu trúc so sánh, giới từ phức hợp (adjacent to, in the vicinity of), danh từ hóa (redevelopment, extension). Về tính liên kết, hãy sử dụng Furthermore, Additionally, Meanwhile,...

Nếu chỉ có một bản đồ (mô tả bố cục) thì viết theo cách tương tự chứ?

Nếu không có sự so sánh, hãy mô tả có hệ thống bố cục không gian theo khu vực (bắc/nam/trung tâm). Ở phần Overview, hãy tóm tắt sự phân bố chức năng chính (nhà ở, thương mại, giáo dục, giao thông).

Có mẫu nào có thể dùng cho bài giải (mở bài/overview) không?

Mở bài: The map(s) illustrate(s) the layout/changes of … between YEAR and YEAR. Overview: Overall, the area experienced substantial redevelopment, with X being replaced by Y, and Z being introduced/expanded.

Cần lưu ý gì khi mô tả kế hoạch tương lai (đề xuất)?

Tránh mô tả mang tính khẳng định chắc chắn. Hãy sử dụng các cách diễn đạt mang tính kế hoạch, dự kiến như is planned to be built / is expected to see / will be constructed.

Có nhiều địa danh và danh từ riêng. Nên sắp xếp như thế nào?

Tránh lặp lại, sử dụng danh mục cấp trên (a retail complex) → chỉ dùng tên riêng (Riverside Mall) khi cần thiết. Sử dụng đại từ chỉ định (it/the facility/the site) để duy trì tính liên kết (Cohesion).

Cách điều chỉnh khi bài viết chưa đủ 150 từ hoặc quá dài?

Nếu thiếu: thêm một thay đổi chính vào phần Overview, thêm cụm từ chỉ vị trí vào từng chi tiết. Nếu thừa: xóa phần trùng lặp, rút gọn phần giải thích tên riêng dài dòng, tập trung vào các ví dụ tiêu biểu.

Cách luyện tập như thế nào? Cần lưu ý gì khi tự học?

Học thuộc và vận dụng ngay danh sách từ vựng chỉ phương hướng Dành 3 phút để chia khu vực và ghi chú 3 thay đổi chính Sau khi hoàn thành, đọc ngược từ chi tiết đến Overview để kiểm tra tính nhất quán

Sự khác biệt giữa các Band điểm nằm ở đâu? (đơn giản)

Band 6: có tóm tắt tổng quan nhưng chi tiết còn mang tính liệt kê, từ vựng lặp lại. Band 7: Overview rõ ràng, cấu trúc logic theo khu vực, từ vựng và cấu trúc câu đa dạng. Band 8+: chọn lọc thông tin nhất quán, diễn đạt vị trí chính xác và tính liên kết tự nhiên.

Luyện thi IELTS Writing: Hướng dẫn tổng hợp IELTS Writing 【Phiên bản 2026】Hướng dẫn tổng hợp luyện thi IELTS – Bí quyết chinh phục và phương pháp học【Phiên bản 2026】

Bước đầu tiên để luyện thi IELTS là chọn đúng môi trường học

Với các buổi học 1 kèm 1 và thi thử theo đúng định dạng đề thi thật, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn đạt điểm số mục tiêu theo con đường ngắn nhất.