Trang chủ > Luyện thi IELTS Writing > Luyện thi IELTS Writing: Các lỗi ngữ pháp thường gặp và cách sửa
Luyện thi IELTS Writing

Luyện thi IELTS Writing: Các lỗi ngữ pháp thường gặp và cách sửa

Ngày 13 tháng 9 năm 2025 Đội ngũ Marketing của 3D ACADEMY

Luyện thi IELTS Writing: Các lỗi ngữ pháp thường gặp và cách sửa
01

Giới thiệu

Trong IELTS Writing, bên cạnh sự phong phú về ý tưởng và vốn từ vựng, độ chính xác của ngữ pháp (accuracy) chiếm một phần rất lớn trong tiêu chí chấm điểm. Trên thực tế, không ít thí sinh dù đã viết được nội dung tương đối tốt nhưng vẫn khó nâng điểm vì mắc các lỗi ngữ pháp cơ bản. Đặc biệt, do bài luận Task 2 khá dài, các lỗi như sự hòa hợp chủ ngữ - động từ, nhầm lẫn thì, hay dùng sai mạo từ dễ tích tụ và làm giảm điểm số.

Trang này sẽ tổng hợp những lỗi ngữ pháp tiêu biểu mà thí sinh thường mắc phải trong IELTS Writing, đồng thời giải thích cách dùng đúng và cách sửa lỗi kèm theo ví dụ cụ thể. Nắm vững những kiến thức cơ bản này sẽ giúp bạn tránh bị trừ điểm ngữ pháp và tiến gần hơn đến mức Band điểm cao hơn.

02

Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ (Subject-Verb Agreement)

Một trong những lỗi ngữ pháp thường gặp nhất trong IELTS Writing là sự không hòa hợp về số giữa chủ ngữ và động từ. Trong tiếng Anh, hình thức động từ thay đổi tùy theo chủ ngữ số ít hay số nhiều, vì vậy nếu bỏ qua quy tắc này sẽ ngay lập tức bị trừ điểm.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ People likes to travel abroad.
  • ❌ The number of students are increasing every year.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ People like to travel abroad.
  • ✅ The number of students is increasing every year.

Điểm cần lưu ý

  • Chú ý phân biệt số ít và số nhiều He runs fast. (số ít) They run fast. (số nhiều)
  • Sự khác biệt giữa "the number of" và "a number of" The number of students is increasing. (chủ ngữ là "số lượng" = số ít) A number of students are studying abroad. (chủ ngữ là "các học sinh" = số nhiều)
  • Chú ý với danh từ tập hợp The team is winning the game. (khi coi cả đội là một thể thống nhất → số ít) The team are arguing among themselves. (khi nhấn mạnh từng thành viên riêng lẻ → số nhiều)

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Trước khi viết câu, hãy xác định rõ chủ ngữ sẽ được xử lý là số ít hay số nhiều.
  • Ngay cả khi "chủ ngữ dài", động từ vẫn phải hòa hợp với danh từ trung tâm (core noun) của chủ ngữ đó.

Chỉ cần nắm vững nguyên tắc cơ bản này, độ chính xác của toàn bài sẽ được nâng lên đáng kể và điểm Grammatical Accuracy sẽ ổn định hơn.

03

Lỗi sai khi dùng mạo từ (Articles: a, an, the)

Mạo từ trong tiếng Anh là một trong những điểm khó nhất đối với thí sinh IELTS. Nếu tiếng mẹ đẻ không có khái niệm mạo từ, đây sẽ là phần đặc biệt dễ mắc lỗi và dễ bị trừ điểm.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ The pollution is big problem.
  • ❌ She wants to be an teacher.
  • ❌ I visited a Philippines last year.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ Pollution is a big problem.
  • ✅ She wants to be a teacher.
  • ✅ I visited the Philippines last year.

Điểm cần lưu ý

  • a / an dùng cho danh từ đếm được số ít a car, a student, an apple Nếu phát âm bắt đầu bằng nguyên âm → an apple, an hour
  • the dùng khi chỉ "một đối tượng cụ thể, xác định" the sun, the government, the internet Dùng cho danh từ đã được nhắc đến trước đó trong câu, hoặc đối tượng duy nhất mà ai cũng biết.
  • Trường hợp không dùng mạo từ Danh từ không đếm được: Pollution is a serious issue. (không phải ❌The pollution) Danh từ riêng: I live in Cebu. (không phải ❌the Cebu) Danh từ số nhiều mang nghĩa chung: Cars are expensive.

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Khi rà soát lại câu đã viết, hãy tự hỏi "mạo từ này có thực sự cần thiết không?", "có nên dùng the để chỉ định cụ thể không?"
  • Tạo thói quen không thêm a trước danh từ không đếm được (information, advice, pollution,...).

Lỗi mạo từ rất dễ bị chú ý và thường khiến giám khảo đánh giá là "thiếu nền tảng ngữ pháp cơ bản". Nếu nắm vững cách dùng đúng, đây sẽ là điểm trừ dễ dàng tránh được.

04

Nhầm lẫn thì (Tense Consistency)

Trong IELTS Writing, việc sử dụng đúng các thì là điều vô cùng quan trọng. Nếu viết sự việc trong quá khứ bằng thì hiện tại, hoặc diễn đạt tương lai bằng thì quá khứ, giám khảo sẽ đánh giá là "logic không rõ ràng", "thiếu hiểu biết ngữ pháp cơ bản", dẫn đến việc bị giảm điểm.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ In the past, people use bicycles more often.
  • ❌ Nowadays, students studied English in many countries.
  • ❌ If this trend continues, people live healthier lives.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ In the past, people used bicycles more often.
  • ✅ Nowadays, students study English in many countries.
  • ✅ If this trend continues, people will live healthier lives.

Điểm cần lưu ý

  • Sự việc trong quá khứ dùng thì quá khứ In 1990, the population increased rapidly.
  • Thói quen hoặc sự thật hiện tại dùng thì hiện tại Nowadays, many people use smartphones daily.
  • Dự đoán tương lai dùng will / be going to In the future, more people will work remotely.
  • Sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại dùng thì hiện tại hoàn thành (have + p.p.) The number of users has increased over the last decade.
  • Chú ý về thì trong mệnh đề if If I have time, I will study more. (cách diễn đạt tương lai đúng) ❌ If I will have time, I study more. (sai)

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Khi viết bài luận, luôn tự hỏi "câu này diễn tả quá khứ, hiện tại hay tương lai?"
  • Đặc biệt trong phần mô tả biểu đồ ở Task 1 (Academic), cần chuyển đổi rõ ràng: "dữ liệu quá khứ → thì quá khứ", "dữ liệu dự đoán → thì tương lai".

Lỗi về thì rất dễ bị giám khảo nhận ra ngay và làm giảm độ tin cậy của toàn bài. Duy trì tính nhất quán (consistency) chính là chìa khóa để nâng cao điểm ngữ pháp.

05

Lỗi số ít - số nhiều (Plural Forms)

Trong tiếng Anh, việc phân biệt dạng số ít và số nhiều của danh từ được yêu cầu rất nghiêm ngặt. Trong IELTS Writing, ngay cả những lỗi số nhiều cơ bản cũng sẽ bị trừ điểm không khoan nhượng, vì vậy cần đặc biệt lưu ý.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ Many student attend the lecture.
  • ❌ There are several problem in the city.
  • ❌ People has different opinion about this issue.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ Many students attend the lecture.
  • ✅ There are several problems in the city.
  • ✅ People have different opinions about this issue.

Điểm cần lưu ý

  • Danh từ đếm được cần chuyển sang số nhiều one problem → two problems a student → many students
  • Không thêm số nhiều cho danh từ không đếm được ❌ informations, advices, knowledges ✅ information, advice, knowledge
  • Chú ý các dạng số nhiều bất quy tắc child → children man → men / woman → women tooth → teeth
  • Cách xử lý danh từ tập hợp people vốn đã được coi là số nhiều → ❌ peoples (※ peoples chỉ dùng khi mang nghĩa "các dân tộc") data về hình thức là số nhiều, nhưng trong văn phong học thuật cũng có thể coi là số ít (The data is reliable.).

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Tạo thói quen kiểm tra sự phù hợp giữa danh từ và số lượng sau khi viết xong.
  • Đặc biệt khi xuất hiện các từ chỉ số lượng như many, several, a few, hãy kiểm tra xem danh từ đã ở dạng số nhiều chưa.

Lỗi số ít - số nhiều thoạt nhìn có vẻ nhỏ nhặt, nhưng lại là yếu tố điển hình khiến độ chính xác ngữ pháp bị nghi ngờ. Chỉ cần chú ý phòng tránh cũng đủ giúp nâng cao điểm số.

06

Lỗi sai giới từ (Prepositions)

Giới từ là yếu tố rất dễ mắc lỗi trong IELTS Writing. Vì có nhiều giới từ mang nghĩa tương tự nhau, nếu dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ sẽ dễ dùng sai, nên cần đặc biệt lưu ý.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ She is married with a doctor.
  • ❌ We discussed about the problem.
  • ❌ He is good in playing basketball.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ She is married to a doctor.
  • ✅ We discussed the problem.
  • ✅ He is good at playing basketball.

Điểm cần lưu ý

  • Ghi nhớ các collocation interested in, depend on, responsible for Học thuộc các collocation liên quan đến những chủ đề thường gặp trong IELTS sẽ rất hiệu quả.
  • Không dùng giới từ không cần thiết ❌ discuss about → ✅ discuss ❌ mention about → ✅ mention
  • Chú ý tránh nhầm lẫn giữa in / at / on in the morning, at night, on Monday at school, in the classroom
  • Sự kết hợp giữa tính từ và giới từ famous for, similar to, afraid of, capable of

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Trong bài viết, việc sử dụng các collocation quen thuộc sẽ giúp giảm lỗi giới từ.
  • Nếu không chắc chắn, hãy chọn "cách diễn đạt đơn giản và chắc chắn" để đảm bảo an toàn.

Lỗi giới từ tuy trông có vẻ nhỏ nhặt, nhưng nếu lặp lại thường xuyên sẽ trở thành yếu tố làm giảm đáng kể điểm Grammatical Accuracy.

07

Lỗi sai liên từ (Linking Words)

Trong IELTS Writing, việc sử dụng đúng liên từ để kết nối logic là rất quan trọng. Tuy nhiên, việc dùng sai liên từ hoặc mối quan hệ nhân quả không nhất quán là những lỗi thường gặp, khiến mạch văn trở nên thiếu tự nhiên.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ He studied hard, because he failed the exam.
  • ❌ I like reading books, but also watching movies.
  • ❌ Although it was raining, but we went outside.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ He studied hard because he had failed the exam.
  • ✅ I like reading books and also watching movies.
  • ✅ Although it was raining, we went outside.

Điểm cần lưu ý

  • Chọn liên từ dựa trên việc hiểu đúng ý nghĩa because, since → nguyên nhân, lý do therefore, thus → kết quả although, even though → tương phản
  • Tránh sử dụng trùng lặp ❌ Although ~ but → ✅ Although ~ ❌ Because ~ so → ✅ Because ~
  • Phân biệt liên từ đẳng lập và liên từ phụ thuộc Liên từ đẳng lập (and, but, or, so) → nối các câu ở cùng cấp độ Liên từ phụ thuộc (because, although, if, while) → nối theo hình thức phụ thuộc vào mệnh đề chính

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Không cần cố dùng những liên từ khó. Việc sử dụng chính xác và đơn giản sẽ được đánh giá cao.
  • Khi rà soát lại bài viết, hãy kiểm tra xem "có dùng trùng lặp liên từ không" và "mối quan hệ nhân quả đã được diễn đạt đúng chưa".

Lỗi liên từ có thể khiến bài viết bị đánh giá là "logic không rõ ràng" dù ý tưởng có tốt đến đâu. Chú trọng cách kết nối tự nhiên và chính xác chính là chìa khóa để nâng cao Band điểm.

08

Câu quá dài (Run-on Sentences)

Trong IELTS Writing, việc nối quá nhiều câu mà không ngắt câu thường bị coi là "khó đọc" hoặc "sai ngữ pháp". Hiện tượng này được gọi là câu run-on (run-on sentence).

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ Many people go to cities they want better jobs they want better lives.
  • ❌ Technology is developing fast it changes the way we live and it makes life easier.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ Many people go to cities because they want better jobs and better lives.
  • ✅ Technology is developing fast. It changes the way we live, and it makes life easier.

Điểm cần lưu ý

  • Mỗi câu chỉ nên chứa một ý tưởng Không nên nhồi nhét quá nhiều nội dung vào một câu dài.
  • Sử dụng đúng liên từ và dấu câu Hãy tận dụng because, so, and, while, although để phân tách câu một cách logic.
  • Mạnh dạn ngắt câu bằng dấu chấm Trong tiếng Anh, viết nhiều câu ngắn và rõ ràng thường được đánh giá cao hơn.
  • Đặc biệt cần chú ý trong Task 2 Càng muốn truyền đạt ý tưởng phức tạp thì càng dễ mắc lỗi run-on sentence.

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Sau khi viết xong, hãy kiểm tra "câu có quá dài không?" và tách câu ra nếu chứa từ hai ý tưởng trở lên.
  • Ngay cả khi nhắm đến Band 7 trở lên, điều quan trọng là chú trọng "câu phức tạp nhưng chính xác", chứ không phải "câu dài đồng nghĩa với điểm cao".

Việc ngắt câu hợp lý sẽ giúp bài luận trở nên rõ ràng, dễ đọc và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

09

Vị trí của từ bổ nghĩa (Misplaced Modifiers)

Một lỗi thỉnh thoảng xuất hiện trong IELTS Writing là việc đặt sai vị trí từ bổ nghĩa khiến ý nghĩa câu bị thay đổi. Nếu từ bổ nghĩa không được đặt đúng vị trí, câu văn sẽ trở nên thiếu tự nhiên hoặc gây hiểu lầm.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ He almost wrote 100 essays last month. → "Anh ấy hầu như chỉ mới bắt đầu viết vào tháng trước (thực ra chưa viết xong)"
  • ❌ Students who study English quickly improve. → "Những học sinh học tiếng Anh nhanh chóng tiến bộ (mơ hồ)"

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ He wrote almost 100 essays last month. → "Anh ấy đã viết gần 100 bài luận vào tháng trước"
  • ✅ Students who study English improve quickly. → "Học sinh học tiếng Anh tiến bộ nhanh chóng"

Điểm cần lưu ý

  • Chú ý vị trí của trạng từ Các từ như only, almost, just, even sẽ thay đổi ý nghĩa tùy vào vị trí đặt. Ví dụ: Only she passed the exam. (chỉ mình cô ấy đậu kỳ thi) so với She only passed the exam. (cô ấy chỉ đậu kỳ thi, không hơn)
  • Tránh sự mơ hồ trong mệnh đề quan hệ The man who was driving the car that crashed was injured. → Vì khó xác định đối tượng được bổ nghĩa là ai, nên tách câu ra nếu cần thiết.
  • Đặt từ bổ nghĩa dài càng gần đối tượng nó bổ nghĩa càng tốt Sai: She served sandwiches to the children on paper plates. Đúng: She served sandwiches on paper plates to the children.

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Đọc lại câu đã viết và kiểm tra "từ bổ nghĩa đang giải thích cho từ nào".
  • Câu có thể hiểu theo hai nghĩa dễ bị trừ điểm, vì vậy cần có ý thức loại bỏ sự mơ hồ.

Nếu đặt sai vị trí từ bổ nghĩa, nội dung có thể bị hiểu sai. Cách diễn đạt rõ ràng, không gây hiểu lầm là điều kiện bắt buộc để có một bài luận điểm cao.

10

Lỗi câu điều kiện (Conditionals)

Trong IELTS Writing, có rất nhiều tình huống cần dùng câu điều kiện (if-clauses) để nêu nguyên nhân hoặc kết quả. Tuy nhiên, lỗi về thì trong mệnh đề if và việc dùng sai will là những lỗi điển hình mà thí sinh thường mắc phải.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ If I will have time, I study more.
  • ❌ If people would recycle more, the environment improves.
  • ❌ If he studied harder, he will pass the exam.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ If I have time, I will study more. (tương lai có tính hiện thực → chỉ mệnh đề chính dùng thì tương lai)
  • ✅ If people recycled more, the environment would improve. (giả định không có thực → thì quá khứ + would)
  • ✅ If he had studied harder, he would have passed the exam. (giả định trái với sự thật trong quá khứ → quá khứ hoàn thành + would have)

Điểm cần lưu ý

  • Câu điều kiện loại 0 (sự thật hiển nhiên) If you heat water to 100°C, it boils.
  • Câu điều kiện loại 1 (tương lai có tính hiện thực) If it rains tomorrow, we will stay at home.
  • Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thực ở hiện tại/tương lai) If I were rich, I would travel the world.
  • Câu điều kiện loại 3 (giả định trái với sự thật trong quá khứ) If she had studied, she would have passed the test.

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Câu điều kiện xuất hiện thường xuyên trong Task 2 (các chủ đề như môi trường, giáo dục, công nghệ,...).
  • Về cơ bản không dùng will trong mệnh đề if (trừ trường hợp nhấn mạnh).
  • Sau khi viết xong, hãy xác định rõ "giả định này có tính hiện thực, không có thực, hay thuộc về quá khứ?"

Nếu sử dụng đúng câu điều kiện, bạn có thể diễn đạt một cách logic và nâng cao, đây sẽ là vũ khí lớn khi nhắm đến Band 7 trở lên.

11

Lỗi sai dấu câu (Punctuation)

Trong IELTS Writing, lỗi dấu câu tuy trông có vẻ nhỏ nhặt, nhưng nếu lặp lại thường xuyên sẽ khiến cấu trúc câu không rõ ràng, cản trở việc hiểu bài của giám khảo. Đặc biệt, việc dùng sai dấu phẩy (comma) hay cấu trúc song song bị lộn xộn sẽ bị trừ điểm.

Ví dụ lỗi thường gặp

  • ❌ Governments should invest in education, health care, and provide jobs.
  • ❌ The chart shows the trend of population growth, it is increasing rapidly.
  • ❌ Some people think technology is beneficial others believe it is harmful.

Ví dụ sửa đúng

  • ✅ Governments should invest in education, health care, and job creation. (thống nhất cấu trúc song song)
  • ✅ The chart shows the trend of population growth. It is increasing rapidly. (tách câu bằng dấu chấm)
  • ✅ Some people think technology is beneficial, while others believe it is harmful. (thêm liên từ)

Điểm cần lưu ý

  • Tránh lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice) ❌ It was raining, we stayed home. ✅ It was raining, so we stayed home. / It was raining. We stayed home.
  • Thống nhất cấu trúc song song Ví dụ: improving healthcare, providing education, and creating jobs Nếu hình thức các thành phần không đồng nhất sẽ bị coi là lỗi ngữ pháp.
  • Tận dụng liên từ Thay vì cố nối câu bằng dấu phẩy, hãy sử dụng đúng and, but, while, because.
  • Đặc biệt chú ý khi mô tả số liệu trong Task 1 Sai: The number increased from 20,000, to 40,000, in 2010. Đúng: The number increased from 20,000 to 40,000 in 2010. (lược bỏ dấu phẩy không cần thiết)

Bí quyết luyện thi IELTS

  • Không nên nối quá nhiều câu. Ngắt câu đơn giản bằng dấu chấm sẽ an toàn hơn.
  • Khi viết cấu trúc song song, hãy đảm bảo các từ loại (động từ, danh từ,...) đồng nhất với nhau.
  • Sau khi viết xong, hãy kiểm tra "có dùng quá nhiều dấu phẩy không?" và "câu có bị nối một cách thiếu tự nhiên không?"

Sử dụng đúng dấu câu sẽ giúp bài viết trở nên rõ ràng, dễ truyền đạt logic hơn, đồng thời giúp điểm Grammatical Accuracy ổn định.

12

Tổng kết

Trong IELTS Writing, không chỉ nội dung và từ vựng mà độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Accuracy) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số. Đặc biệt, các lỗi sau đây là những lỗi mà nhiều thí sinh thường xuyên mắc phải.

  • Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ
  • Lỗi sai mạo từ
  • Nhầm lẫn thì
  • Lỗi số ít - số nhiều
  • Lỗi sai giới từ
  • Lỗi sai liên từ
  • Câu quá dài (Run-on sentences)
  • Lỗi sai vị trí từ bổ nghĩa
  • Lỗi câu điều kiện
  • Lỗi sai dấu câu

Những lỗi này thoạt nhìn có vẻ nhỏ nhặt, nhưng khi tích tụ lại sẽ trở thành yếu tố trừ điểm lớn. Ngược lại, chỉ cần tuân thủ các quy tắc ngữ pháp cơ bản, bạn hoàn toàn có thể nâng cao điểm số một cách chắc chắn.

Phương pháp học để giảm lỗi ngữ pháp

  • Lập danh sách các lỗi của bản thân và luyện tập sửa lỗi lặp đi lặp lại.
  • Phân tích các bài mẫu để tiếp thu các mẫu ngữ pháp đúng.
  • Khi rà soát sau khi viết, hãy tập trung kiểm tra "chủ ngữ - động từ", "thì", "mạo từ" và "số nhiều".
  • Tận dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp hoặc dịch vụ chấm chữa bài để nhận biết khách quan những lỗi mà bản thân khó tự phát hiện.

Bạn không cần phải hoàn hảo về ngữ pháp, nhưng việc giảm thiểu lỗi sai đến mức tối đa chính là con đường ngắn nhất để nâng cao Band điểm. Bằng cách tuân thủ triệt để những kiến thức cơ bản, bạn sẽ có thể viết được những bài luận logic, dễ đọc hơn, từ đó đạt điểm cao trong IELTS Writing.

13

Ngữ pháp trong IELTS Writing ảnh hưởng đến điểm số ở mức độ nào?

Ngữ pháp được đánh giá như một phần của tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy", trong đó tần suất, mức độ nghiêm trọng và loại lỗi ngữ pháp ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số. Nếu chỉ thỉnh thoảng mắc lỗi nhỏ thì vẫn có thể đạt Band cao, nhưng nếu lặp lại các lỗi có hệ thống (mạo từ, thì, sự hòa hợp,...) thì sẽ bị trừ điểm nặng.

14

Những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất là gì?

Đó là sự hòa hợp chủ ngữ - động từ, mạo từ, sự không nhất quán về thì, nhầm lẫn số ít - số nhiều, giới từ, lỗi liên từ, câu run-on, vị trí từ bổ nghĩa, câu điều kiện và dấu câu. Hãy tập trung khắc phục 10 mục này trước tiên.

15

Không giỏi dùng mạo từ (a / an / the)? Cách khắc phục nhanh nhất là gì?

  • Phân loại danh từ theo "đếm được - không đếm được" (advice, information là danh từ không đếm được).
  • Danh từ đếm được số ít = luôn phải thêm a/an.
  • Đối tượng đã được nhắc đến hoặc xác định cụ thể = dùng the.
  • Nếu phân vân, hãy cân nhắc không dùng mạo từ (khi nói chung chung ở dạng số nhiều hoặc không đếm được).
16

Bí quyết để duy trì tính nhất quán về thì là gì?

Hãy xác định rõ "hiện tại, quá khứ, tương lai" trong từng đoạn văn, và tự gắn "nhãn thời gian" trong đầu cho mỗi câu trước khi viết. Trong Task 1, cần phân biệt rõ: dữ liệu quá khứ = thì quá khứ, dự đoán = thì tương lai, xu hướng dài hạn = thì hiện tại hoàn thành.

17

Khi phân vân về sự hòa hợp chủ ngữ - động từ thì nên làm gì?

  • The number of A được coi là số ít (is). A number of A được coi là số nhiều (are).
  • Dù chủ ngữ dài đến đâu, động từ vẫn phải hòa hợp với "danh từ trung tâm".
  • Danh từ tập hợp được xác định số ít hay số nhiều dựa theo ý nghĩa (toàn thể = số ít, từng cá nhân = số nhiều).
18

Làm thế nào để giảm lỗi sai giới từ?

Hãy học thuộc theo từng collocation (interested in, responsible for, married to). Lập danh sách các giới từ không cần thiết (như discuss about) để tránh sử dụng.

19

Cách kiểm tra để tránh câu run-on là gì?

Với nguyên tắc "mỗi câu một ý tưởng", nếu có từ hai mệnh đề độc lập trở lên thì hãy ngắt bằng liên từ, dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm. Nếu phân vân, hãy tách câu bằng dấu chấm để đảm bảo an toàn.

20

Làm thế nào để ổn định vị trí của từ bổ nghĩa (trạng từ, mệnh đề quan hệ)?

Các từ như only, almost, even, just nên được đặt ngay trước hoặc ngay sau đối tượng mà chúng bổ nghĩa. Mệnh đề quan hệ không nên đặt cách xa danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu còn mơ hồ, hãy tách thành hai câu để làm rõ nghĩa.

21

Quy tắc cơ bản của câu điều kiện (câu if) là gì?

  • Điều kiện loại 1: If + thì hiện tại, will + động từ.
  • Điều kiện loại 2: If + thì quá khứ, would + động từ nguyên mẫu.
  • Điều kiện loại 3: If + quá khứ hoàn thành, would have + p.p.
  • Về nguyên tắc, không đặt will trong mệnh đề if.
22

Làm thế nào để sửa lỗi dấu câu và cấu trúc song song?

Không nối các mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy (tránh lỗi comma splice). Các thành phần song song cần đồng nhất về từ loại và hình thức (ví dụ: improving…, providing…, creating…).

23

Làm thế nào để vừa củng cố ngữ pháp vừa thể hiện được vốn từ vựng đa dạng?

Sau khi viết chính xác các cấu trúc câu cơ bản, hãy đưa thêm một cách chọn lọc các cấu trúc khó hơn (mệnh đề phân từ, đại từ quan hệ, đảo ngữ,...). Luôn ưu tiên độ chính xác lên hàng đầu và tránh làm phức tạp hóa câu văn một cách gượng ép.

24

Danh sách kiểm tra nhanh nhất khi tự rà soát bài viết là gì?

  • Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ (xác định danh từ trung tâm).
  • Mạo từ (a/an/the/không mạo từ).
  • Thì (tính nhất quán trong đoạn văn).
  • Số ít - số nhiều, danh từ không đếm được.
  • Giới từ, liên từ (trùng lặp, dùng sai).
  • Dấu câu (lỗi comma splice).
25

Cần lưu ý gì khi dùng AI để kiểm tra ngữ pháp?

Không nên tin tưởng tuyệt đối vào các đề xuất, mà hãy ghi chú lại căn cứ và mẫu lỗi. Cần phân biệt giữa việc thay đổi văn phong (diễn đạt lại) và sửa lỗi ngữ pháp, đồng thời đối chiếu với bản gốc để đảm bảo ý nghĩa không bị thay đổi.

26

Có bài tập luyện nào giúp nâng cao độ chính xác trong thời gian ngắn không?

  • 5 phút chỉ kiểm tra "mạo từ".
  • 5 phút chỉ kiểm tra "thì".
  • 5 phút chỉ kiểm tra "sự hòa hợp chủ ngữ - động từ".
  • Mỗi tuần một lần, tổng hợp nhật ký lỗi theo từng hạng mục để xác định điểm yếu.
27

Có nên thay đổi mức độ ưu tiên ngữ pháp giữa Task 1 và Task 2 không?

Ở Task 1, độ chính xác về số liệu, thì và giới từ là quan trọng nhất; ở Task 2, sự rõ ràng của liên từ, câu điều kiện và từ bổ nghĩa hỗ trợ mạch lập luận lại quan trọng hơn. Hãy điều chỉnh trọng số của các mục kiểm tra tùy theo đặc điểm của từng dạng bài.

28

Có nên dùng mẫu câu để giảm lỗi ngữ pháp không?

Việc này khá hiệu quả, nhưng nếu lạm dụng quá nhiều mẫu câu thì dễ trở nên thiếu tự nhiên. Nên dùng khung mẫu cho phần mở bài và kết luận, kết hợp với phần thân bài tự viết theo chủ đề cụ thể, để vừa đảm bảo độ chính xác vừa có sự đa dạng.

29

Nên bắt đầu thử "cấu trúc câu phức tạp" từ trình độ nào?

Trước tiên hãy đảm bảo độ chính xác của câu đơn → sau đó đến câu phức dùng liên từ đẳng lập/phụ thuộc → rồi đến mệnh đề phân từ, đại từ quan hệ, mệnh đề danh từ theo từng bước. Nếu tỷ lệ mắc lỗi tăng lên, hãy giảm bớt độ khó để lấy lại độ chính xác.

Luyện thi IELTS Writing: Hướng dẫn tổng hợp IELTS Writing 【Phiên bản 2026】Hướng dẫn tổng hợp luyện thi IELTS – Bí quyết chinh phục và phương pháp học【Phiên bản 2026】

Bước đầu tiên để luyện thi IELTS là chọn đúng môi trường học

Với các buổi học 1 kèm 1 và thi thử theo đúng định dạng đề thi thật, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn đạt điểm số mục tiêu theo con đường ngắn nhất.