

Trong số các dạng câu hỏi của IELTS Reading, dạng đặc biệt dễ gây nhầm lẫn cho thí sinh là True / False / Not Given. Trong đó, “Not Given (NG)” thể hiện rằng thông tin đó “không được viết” trong bài đọc, nhưng nhiều người không phân biệt được với “False”, đây là điểm rất dễ bị mất điểm.
Lý do khiến NG trở nên khó là vì chúng ta thường vô thức lấp đầy khoảng trống bằng kiến thức thông thường hoặc kiến thức nền. Khi đọc câu hỏi, chúng ta nghĩ rằng “chắc bài đọc cũng nói như vậy”, và chọn đáp án dù căn cứ không thực sự tồn tại trong bài đọc.
Tuy nhiên, trong IELTS Reading, bạn chỉ được phán đoán dựa trên những thông tin được ghi rõ trong bài đọc mà thôi. Nói cách khác, tiêu chí lựa chọn đáp án chỉ tập trung vào duy nhất một điểm: “bài đọc có căn cứ hay không”.
Bài viết này sẽ tổng hợp các bí quyết thực tế để nhận diện chính xác NG, đồng thời giải thích rõ ràng sự khác biệt với False. Khi nâng cao khả năng phán đoán NG, khả năng ghi điểm của toàn bộ dạng bài True / False / Not Given cũng sẽ được cải thiện đáng kể.
Trước tiên, hãy cùng hệ thống hóa quy tắc cơ bản của dạng bài True / False / Not Given.
Điều quan trọng ở đây là sự khác biệt giữa “False” và “Not Given”.
Ví dụ, giả sử câu hỏi ghi “tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi”.
Nói cách khác, chìa khóa để nhận diện NG là “thông tin có tồn tại trong bài đọc hay không”, và bạn cần phán đoán chỉ dựa trên các sự kiện được viết trong văn bản, chứ không phải dựa trên suy đoán hay kiến thức thông thường.
Nếu từ khóa hoặc chủ đề xuất hiện trong câu hỏi hoàn toàn không xuất hiện trong bài đọc, khả năng cao đó là NG. Tuy nhiên, vì bài đọc đôi khi không dùng từ giống hệt mà được viết bằng paraphrase (cách diễn đạt lại), hãy cẩn thận kiểm tra xem “có cách diễn đạt mang ý nghĩa tương tự hay không”.
Nếu câu hỏi nêu “tất cả du khách đều nhận bản đồ miễn phí”, nhưng bài đọc chỉ viết “một số du khách nhận bản đồ miễn phí”, đây không phải là False mà là NG. Vì bài đọc thiếu thông tin để xác nhận khẳng định “tất cả”.
Nếu câu hỏi chứa các từ khẳng định mạnh như all, always, never, only, must, mà bài đọc không khẳng định rõ ràng đến mức đó, khả năng cao đây là NG. Trong IELTS, sự khác biệt giữa “khẳng định” và “giới hạn” thường quyết định đáp án, vì vậy hãy đặc biệt lưu ý.
Lỗi phổ biến nhất với NG là thí sinh dùng kiến thức thông thường hoặc kiến thức của bản thân để phán đoán “chắc chắn phải như vậy”. Ví dụ, dù câu hỏi nêu “Mỹ là quốc gia có nhiều người nói tiếng Anh nhất thế giới”, nếu bài đọc không đề cập đến điểm đó thì đáp án vẫn là NG. Việc “có đúng theo lẽ thường hay không” không liên quan, tiêu chí phán đoán chỉ dựa trên thông tin trong bài đọc.
Nhầm lẫn giữa False và NG có thể dẫn đến mất điểm nghiêm trọng, vì vậy hãy luôn tạo thói quen phân định ranh giới dựa trên “bài đọc có thông tin trái ngược hay không”.
Khi giải bài True / False / Not Given, hãy luôn kiểm tra căn cứ nằm ở đâu trong bài đọc.
Nếu biến “việc phân định căn cứ” thành thói quen, việc phân biệt False và NG sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Nếu bạn nhầm lẫn False và NG trong quá trình luyện tập, hãy luôn kiểm tra 2 điểm sau.
Nếu lặp lại việc nhìn lại này, ý thức về “có trong bài đọc hay không” sẽ tự nhiên hình thành.
Khi luyện tập, nếu bạn tô đậm các từ như “always”, “never”, “all”, “must”, việc nhận diện NG sẽ dễ dàng hơn. Nếu bài đọc không khẳng định đến mức đó, bạn sẽ nhận ra khả năng cao đáp án là NG.
Nếu chỉ trích ra các “câu hỏi có chứa NG” từ bộ đề bán trên thị trường hoặc đề thi thật để giải, khả năng phán đoán của bạn sẽ được rèn luyện. Ban đầu có thể cảm thấy khó, nhưng khi làm nhiều bài, cảm giác phân biệt False và NG sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Rủi ro lớn nhất trong bài thi thật là quá phân vân và lãng phí thời gian. Ngay từ giai đoạn luyện tập, hãy có ý thức về “thời gian dành cho mỗi câu”, và tạo thói quen quyết định rằng nếu không rõ = không có căn cứ = NG, điều này sẽ giúp bạn yên tâm hơn.
Trong dạng bài True / False / Not Given của IELTS Reading, đặc biệt NG (Not Given) là thử thách lớn đối với nhiều thí sinh. Tuy nhiên, điểm mấu chốt để phán đoán rất đơn giản: chỉ cần chú ý xem bài đọc có thông tin đó hay không, sự phân vân sẽ giảm đi.
Đặc biệt, việc có ý thức phân định rõ sự khác biệt giữa False và NG chính là chìa khóa để nâng cao khả năng ghi điểm. Ngoài ra, nếu triệt để duy trì thái độ phán đoán dựa trên “căn cứ trong bài đọc” thay vì suy đoán hay kiến thức nền, tỷ lệ trả lời đúng chắc chắn sẽ tăng lên.
Nếu bạn giỏi về dạng bài NG, sự ổn định trong toàn bộ True / False / Not Given sẽ tăng lên, giúp nâng cao điểm số Reading tổng thể. Hãy tạo thói quen luôn kiểm tra “có căn cứ hay không” trong quá trình luyện tập hằng ngày, để có thể tự tin chọn NG trong bài thi thật.
Sự khác biệt giữa Not Given (NG) và False là gì?
False là trường hợp bài đọc có “thông tin trái ngược” hoặc “mâu thuẫn rõ ràng”. NG là trường hợp bài đọc hoàn toàn không đề cập đến nội dung đó. Hãy phán đoán dựa trên sự tồn tại của căn cứ.
Danh sách kiểm tra để nhận diện NG nhanh nhất là gì?
Từ khóa của câu hỏi (hoặc cách diễn đạt lại) không tìm thấy trong bài đọc Bài đọc có đề cập đến chủ đề, nhưng thiếu thông tin thỏa mãn phạm vi, số lượng, điều kiện của câu hỏi Bài đọc không có khẳng định tương ứng với từ khẳng định (all/always/never/only/must, v.v.) Không thể phán đoán nếu không bổ sung bằng kiến thức thông thường hoặc tiền đề của bản thân
Bí quyết khi câu hỏi có từ khẳng định (all/always/never) là gì?
Nếu bài đọc không khẳng định ở cùng mức độ, khả năng cao đó là NG. Nếu bài đọc chỉ nêu một vài trường hợp hoặc xu hướng, đáp án có thể là NG do phạm vi bị mở rộng quá mức.
Nếu bài đọc có từ liên quan nhưng không viết kết luận thì sao?
Dù có đề cập đến chủ đề liên quan, nếu kết luận của câu hỏi (nhân quả, so sánh, số lượng, điều kiện) bị thiếu thì đó là NG. Chỉ có thông tin một phần = tín hiệu của NG.
Làm sao để không bỏ sót do paraphrase (cách diễn đạt lại)?
Chú ý đến từ đồng nghĩa của danh từ, động từ, và sự thay đổi mức độ của tính từ (significant ⇔ major, v.v.) Giả định các biến đổi từ loại như chủ động/bị động, danh từ hóa (decide ⇔ decision) Nếu vẫn không tìm thấy ý nghĩa cốt lõi trong bài đọc, hãy cân nhắc NG
Cách xử lý khi kiến thức nền hiện lên trong đầu và bạn bị phân vân?
Hãy chỉ dựa trên duy nhất tiêu chí “bài đọc có căn cứ hay không”. Nếu căn cứ nằm ngoài bài đọc (kiến thức của bản thân) thì đó là NG. Hãy quay lại bài đọc để xác nhận ranh giới.
Tôi hay nhầm lẫn False và NG. Phương pháp ôn tập là gì?
Gạch chân dưới các căn cứ tiềm năng trong bài đọc Phân loại xem ở đó có thông tin trái ngược (= False) hay thiếu thông tin (= NG) Ghi chú “từ ngữ nào (số lượng, phạm vi, thì, điều kiện) bị thiếu”
Thứ tự câu hỏi có liên kết với thứ tự thông tin trong bài đọc không?
Phần lớn các bộ câu hỏi T/F/NG đều bám sát mạch nội dung của bài đọc. Gợi ý về thứ tự rất hữu ích để xác định vị trí, nhưng cần lưu ý rằng không phải lúc nào cũng khớp chính xác tuyệt đối.
Khi không đủ thời gian, nên xử lý NG như thế nào?
Hãy giới hạn thời gian tìm căn cứ trong một khoảng nhất định (ví dụ: 40-60 giây), nếu không tìm thấy thì đánh dấu là ứng viên NG. Cách vận hành hiệu quả là kiểm tra lại sau nếu còn thời gian.
Cách xử lý các từ số lượng như “một phần”, “nhiều”, “hầu hết”?
Nếu số lượng trong câu hỏi (all/most/some) không khớp với số lượng trong bài đọc thì là False, còn nếu bài đọc không nêu số lượng thì là NG.
Cách khắc phục khi không nhận ra các cụm từ ngoại lệ (except/unless/however)?
Tô đậm các từ tín hiệu về sự tương phản, điều kiện (however, whereas, unless, except) Đối chiếu khẳng định của câu hỏi với sự tồn tại của ngoại lệ. Nếu không đề cập đến ngoại lệ, khả năng cao là NG
Nếu có biểu đồ hoặc chú thích, cách phán đoán NG như thế nào?
Toàn bộ bài đọc, biểu đồ và chú thích đều là đối tượng để tìm căn cứ. Nếu không có thông tin phù hợp ở bất kỳ đâu thì là NG. Thông tin chỉ có trong biểu đồ vẫn là căn cứ hợp lệ.
Nếu bài đọc có luận điểm chung nhưng không nêu điều kiện cụ thể thì sao?
Nếu câu hỏi yêu cầu kết luận về một “thời điểm/khu vực/nhóm cụ thể” nhưng bài đọc chỉ có luận điểm chung thì đó là NG. Hãy chú ý đến sự thiếu vắng của điều kiện.
Có bài tập luyện tập cụ thể nào để rèn khả năng phán đoán NG không?
Trích riêng các câu hỏi có chứa NG từ đề thi thật, luyện tập nước rút phán đoán ngay lập tức xem có căn cứ hay không Ghi chép phân loại “loại thông tin bị thiếu (số lượng, thời gian, nguyên nhân, so sánh)” vào sổ ghi lỗi Biến việc tô đậm từ khẳng định và từ điều kiện thành thói quen